Xin tính tiền
Xin hoá đơn, đối chiếu một dòng, thanh toán.
- Người đối diện
Would you like anything else, or shall I bring the bill?
Bạn dùng gì nữa không, hay tôi mang hoá đơn ra?
- Bạn
The bill, please. We're finished.
Cho tôi tính tiền. Chúng tôi xong rồi.
- Người đối diện
Here you are. Take your time.
Của bạn đây. Cứ từ từ.
- Bạn
What is this charge here, may I ask?
Cho tôi hỏi khoản phí ở đây là gì vậy?
- Người đối diện
That's the service charge, ten percent.
Đó là phí dịch vụ, mười phần trăm.
- Bạn
I see. I'll pay by card then.
Ra vậy. Vậy tôi trả bằng thẻ.
- Người đối diện
Certainly. Just tap whenever you're ready.
Được chứ. Sẵn sàng thì quẹt thôi.
- Bạn
Done. Thank you for a lovely evening.
Xong rồi. Cảm ơn vì một buổi tối tuyệt vời.
Từ trong đoạn hội thoại này
- anythingbất cứ thứ gì
- elsekhác
- bringmang đến
- billhoá đơn
- we'rechúng tôi là (we are)
- finishedhoàn thành
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- timethời gian
- chargekhoản trừ; phí
- that'sđó là (that is)
- servicedịch vụ; bảo dưỡng (xe)
- percentphần trăm
- i'lltôi sẽ (I will)
- cardthẻ
- certainlychắc chắn rồi
- wheneverbất cứ khi nào
- you'rebạn là (you are)
- readysẵn sàng
- donexong
- lovelyrất đẹp
- eveningbuổi tối
Thêm từ tình huống này
- Gọi mónOrdering a Meal8 lượt thoại
- Đặt bànBooking a Table8 lượt thoại
- Vào quán không đặt trướcWalking In Without a Booking8 lượt thoại
- Hỏi món nào ngonAsking What's Good8 lượt thoại
- Dị ứng và kiêng khemAllergies and Dietary Needs8 lượt thoại
- Đổi cách chế biếnChanging How It's Made8 lượt thoại
- Gọi đồ uốngOrdering Drinks8 lượt thoại
- Họ mang nhầm mónThey Brought the Wrong Dish8 lượt thoại
- Món ra lâu quáThe Food Is Taking Too Long8 lượt thoại
- Gọi thêm mónAdding to the Order8 lượt thoại
- Chia hoá đơnSplitting the Bill8 lượt thoại
- Mang về nhàTaking It Home8 lượt thoại
- Xin đổi bànAsking to Move Tables8 lượt thoại
- Món ăn có vấn đềSomething Is Wrong With the Food8 lượt thoại