Món ăn có vấn đề
Món nguội hoặc chưa chín — nói ra và nhờ xử lý.
- Người đối diện
How is the steak?
Bít tết thế nào ạ?
- Bạn
I'm sorry, but it's completely cold.
Xin lỗi, nhưng món này nguội ngắt.
- Người đối diện
That shouldn't happen. Would you like a new one?
Chuyện đó không nên xảy ra. Bạn muốn cái mới không?
- Bạn
Yes, please. Could it be cooked a bit longer?
Vâng, làm ơn. Nấu lâu hơn chút được không?
- Người đối diện
Absolutely. I'll take this one away.
Chắc chắn rồi. Tôi dọn cái này đi.
- Bạn
Thank you. Everything else has been great.
Cảm ơn bạn. Mọi thứ khác đều rất tốt.
- Người đối diện
I'm glad. The new steak is on the house.
Tôi mừng quá. Miếng bít tết mới là chúng tôi mời.
- Bạn
That's very kind of you.
Bạn tốt quá.
Từ trong đoạn hội thoại này
- steakbít tết
- sorryxin lỗi
- it'snó là (it is)
- completelyhoàn toàn
- coldcảm lạnh; lạnh
- shouldn'tkhông nên (should not)
- happenxảy ra
- cookedđã nấu chín
- longerdài; bao lâu
- absolutelychắc chắn; hoàn toàn
- i'lltôi sẽ (I will)
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- awayđi xa
- everythingmọi thứ
- elsekhác
- greattuyệt; rất tốt
- gladvui mừng
- housetự pha chế; nhà
- that'sđó là (that is)
- kindloại; tốt bụng
Thêm từ tình huống này
- Gọi mónOrdering a Meal8 lượt thoại
- Đặt bànBooking a Table8 lượt thoại
- Vào quán không đặt trướcWalking In Without a Booking8 lượt thoại
- Hỏi món nào ngonAsking What's Good8 lượt thoại
- Dị ứng và kiêng khemAllergies and Dietary Needs8 lượt thoại
- Đổi cách chế biếnChanging How It's Made8 lượt thoại
- Gọi đồ uốngOrdering Drinks8 lượt thoại
- Họ mang nhầm mónThey Brought the Wrong Dish8 lượt thoại
- Món ra lâu quáThe Food Is Taking Too Long8 lượt thoại
- Gọi thêm mónAdding to the Order8 lượt thoại
- Chia hoá đơnSplitting the Bill8 lượt thoại
- Xin tính tiềnGetting the Bill8 lượt thoại
- Mang về nhàTaking It Home8 lượt thoại
- Xin đổi bànAsking to Move Tables8 lượt thoại