Gọi thêm món
Gọi thêm giữa bữa.
- Người đối diện
How is everything tasting?
Món ăn thế nào ạ?
- Bạn
Really good. Could we order a bit more?
Ngon lắm. Chúng tôi gọi thêm chút được không?
- Người đối diện
Absolutely. What would you like to add?
Chắc chắn rồi. Bạn muốn thêm gì?
- Bạn
Another portion of rice and some bread.
Thêm một phần cơm và ít bánh mì.
- Người đối diện
Sure. Would you like more water as well?
Được chứ. Bạn muốn thêm nước nữa không?
- Bạn
Yes, please. The same as before.
Vâng, làm ơn. Giống như lần trước.
- Người đối diện
I'll bring it all out together.
Tôi mang ra cùng một lượt.
- Bạn
Perfect, thank you.
Tuyệt, cảm ơn bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- everythingmọi thứ
- tastingcó vị
- reallythật sự; rất
- goodtốt
- orderđơn hàng; gọi món
- morenhiều hơn
- absolutelychắc chắn; hoàn toàn
- anothermột cái nữa
- portionkhẩu phần
- ricecơm
- breadbánh mì
- waternước
- samegiống nhau
- beforetrước
- i'lltôi sẽ (I will)
- bringmang đến
- togethercùng nhau
- perfecthoàn hảo
Thêm từ tình huống này
- Gọi mónOrdering a Meal8 lượt thoại
- Đặt bànBooking a Table8 lượt thoại
- Vào quán không đặt trướcWalking In Without a Booking8 lượt thoại
- Hỏi món nào ngonAsking What's Good8 lượt thoại
- Dị ứng và kiêng khemAllergies and Dietary Needs8 lượt thoại
- Đổi cách chế biếnChanging How It's Made8 lượt thoại
- Gọi đồ uốngOrdering Drinks8 lượt thoại
- Họ mang nhầm mónThey Brought the Wrong Dish8 lượt thoại
- Món ra lâu quáThe Food Is Taking Too Long8 lượt thoại
- Chia hoá đơnSplitting the Bill8 lượt thoại
- Xin tính tiềnGetting the Bill8 lượt thoại
- Mang về nhàTaking It Home8 lượt thoại
- Xin đổi bànAsking to Move Tables8 lượt thoại
- Món ăn có vấn đềSomething Is Wrong With the Food8 lượt thoại