Ở nhà hàng

Hỏi món nào ngon

Lần đầu đến đây — hỏi nhân viên quán nổi tiếng món gì.

Asking What's Good · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Have you dined with us before?

    Quý khách từng dùng bữa ở đây chưa?

  2. Bạn

    It's our first time. What do you recommend?

    Đây là lần đầu chúng tôi đến. Bạn gợi ý gì?

  3. Người đối diện

    The lamb is our signature dish, and the pasta is popular.

    Thịt cừu là món đặc trưng của chúng tôi, và món mì Ý cũng được ưa chuộng.

  4. Bạn

    Is the lamb very heavy? I want something lighter.

    Món thịt cừu có nặng bụng lắm không? Tôi muốn món nhẹ hơn.

  5. Người đối diện

    Then the grilled fish would suit you better.

    Vậy món cá nướng sẽ hợp với bạn hơn.

  6. Bạn

    The fish sounds perfect. I'll take that.

    Món cá nghe hợp lắm. Cho tôi món đó.

  7. Người đối diện

    Excellent. Would you like a starter as well?

    Tuyệt vời. Bạn dùng thêm món khai vị chứ?

  8. Bạn

    Just the fish for now, thanks.

    Tạm thời chỉ món cá thôi, cảm ơn.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • dinedđã dùng bữa
  • beforetrước
  • it'snó là (it is)
  • firstthứ nhất; trước
  • timethời gian
  • recommendgiới thiệu
  • lambthịt cừu
  • signatuređặc trưng
  • dishmón ăn
  • pastamì Ý
  • popularphổ biến
  • heavynặng; đông đúc
  • wantmuốn
  • somethingthứ gì đó
  • lighterđèn; đèn giao thông; nhẹ; ít (đá)
  • grillednướng vỉ
  • fishcá
  • suithợp; bộ vest
  • bettertốt hơn
  • soundsnghe có vẻ; âm thanh
  • perfecthoàn hảo
  • i'lltôi sẽ (I will)
  • takelấy; mang; mất (thời gian)
  • excellentrất tốt
  • starterbắt đầu

Thêm từ tình huống này