Dị ứng và kiêng khem
Nói rõ bạn không ăn được gì và hỏi trong món có thứ đó không.
- Người đối diện
Are there any allergies I should know about?
Bạn có dị ứng gì tôi nên biết không?
- Bạn
Yes, I'm allergic to peanuts. Is that a problem?
Vâng, tôi dị ứng đậu phộng. Có vấn đề gì không?
- Người đối diện
I'll flag it for the kitchen. The curry does contain peanuts.
Tôi sẽ báo bếp. Món cà ri đúng là có đậu phộng.
- Bạn
Then I'll avoid the curry. What else is safe?
Vậy tôi tránh món cà ri. Còn món nào an toàn?
- Người đối diện
The roast beef and the vegetable soup are both fine.
Thịt bò nướng và súp rau đều ổn cả.
- Bạn
I'll take the roast beef, please.
Cho tôi thịt bò nướng.
- Người đối diện
Noted. I'll make sure the kitchen keeps it separate.
Đã ghi nhận. Tôi sẽ bảo bếp để riêng ra.
- Bạn
Thank you, that really helps.
Cảm ơn bạn, thế thì giúp được nhiều.
Từ trong đoạn hội thoại này
- allergiesdị ứng
- knowbiết
- allergicdị ứng
- peanutsđậu phộng
- problemvấn đề
- i'lltôi sẽ (I will)
- flagđánh dấu
- kitchennhà bếp
- currycà ri
- containchứa
- avoidtránh
- elsekhác
- safean toàn
- roastnướng lò
- beefthịt bò
- vegetablerau
- soupsúp
- bothcả hai
- finekhông sao; tiền phạt
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- notedkhông
- makelàm
- keepsgiữ; cất
- separateriêng biệt
- reallythật sự; rất
- helpsgiúp đỡ
Thêm từ tình huống này
- Gọi mónOrdering a Meal8 lượt thoại
- Đặt bànBooking a Table8 lượt thoại
- Vào quán không đặt trướcWalking In Without a Booking8 lượt thoại
- Hỏi món nào ngonAsking What's Good8 lượt thoại
- Đổi cách chế biếnChanging How It's Made8 lượt thoại
- Gọi đồ uốngOrdering Drinks8 lượt thoại
- Họ mang nhầm mónThey Brought the Wrong Dish8 lượt thoại
- Món ra lâu quáThe Food Is Taking Too Long8 lượt thoại
- Gọi thêm mónAdding to the Order8 lượt thoại
- Chia hoá đơnSplitting the Bill8 lượt thoại
- Xin tính tiềnGetting the Bill8 lượt thoại
- Mang về nhàTaking It Home8 lượt thoại
- Xin đổi bànAsking to Move Tables8 lượt thoại
- Món ăn có vấn đềSomething Is Wrong With the Food8 lượt thoại