Gọi món
Đọc thực đơn, gọi món chính, nói rõ độ chín.
- Người đối diện
Good evening. Are you ready to order?
Chào buổi tối. Quý khách gọi món chưa ạ?
- Bạn
Yes. I'll have the grilled chicken, please.
Vâng. Cho tôi món gà nướng.
- Người đối diện
Good choice. Would you like soup or salad with that?
Lựa chọn tốt đấy. Bạn dùng súp hay sa-lát kèm theo?
- Bạn
Salad, please. And a glass of water.
Cho tôi sa-lát. Và một cốc nước.
- Người đối diện
Of course. Anything else for you tonight?
Tất nhiên. Tối nay bạn cần gì nữa không?
- Bạn
That's everything for now, thank you.
Tạm thời vậy thôi, cảm ơn bạn.
- Người đối diện
Perfect. It should be about fifteen minutes.
Tuyệt. Khoảng mười lăm phút nữa.
- Bạn
No rush. We're happy to wait.
Không gấp. Chúng tôi chờ được.
Từ trong đoạn hội thoại này
- goodtốt
- eveningbuổi tối
- readysẵn sàng
- orderđơn hàng; gọi món
- i'lltôi sẽ (I will)
- grillednướng vỉ
- chickenthịt gà
- choicelựa chọn
- soupsúp
- saladsa-lát
- glassmột ly (rượu); thuỷ tinh
- waternước
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- anythingbất cứ thứ gì
- elsekhác
- tonighttối nay
- that'sđó là (that is)
- everythingmọi thứ
- perfecthoàn hảo
- fifteenmười lăm
- minutesphút
- rushvội
- we'rechúng tôi là (we are)
- happyvui
- waitchờ
Thêm từ tình huống này
- Đặt bànBooking a Table8 lượt thoại
- Vào quán không đặt trướcWalking In Without a Booking8 lượt thoại
- Hỏi món nào ngonAsking What's Good8 lượt thoại
- Dị ứng và kiêng khemAllergies and Dietary Needs8 lượt thoại
- Đổi cách chế biếnChanging How It's Made8 lượt thoại
- Gọi đồ uốngOrdering Drinks8 lượt thoại
- Họ mang nhầm mónThey Brought the Wrong Dish8 lượt thoại
- Món ra lâu quáThe Food Is Taking Too Long8 lượt thoại
- Gọi thêm mónAdding to the Order8 lượt thoại
- Chia hoá đơnSplitting the Bill8 lượt thoại
- Xin tính tiềnGetting the Bill8 lượt thoại
- Mang về nhàTaking It Home8 lượt thoại
- Xin đổi bànAsking to Move Tables8 lượt thoại
- Món ăn có vấn đềSomething Is Wrong With the Food8 lượt thoại