Sắp lịch họp

Dời cuộc họp

Có việc đột xuất — dời lịch.

Moving a Meeting · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Are we still on for eleven?

    Vẫn giữ mười một giờ chứ?

  2. Bạn

    I'm afraid I need to move our meeting.

    Tôi e là tôi phải dời cuộc họp của chúng ta.

  3. Người đối diện

    No problem. What happened?

    Không sao. Chuyện gì đã xảy ra?

  4. Bạn

    A customer call was booked over the top.

    Một cuộc gọi khách hàng bị xếp chồng lên.

  5. Người đối diện

    Understood. Later today, or tomorrow?

    Hiểu rồi. Lát nữa trong ngày, hay ngày mai?

  6. Bạn

    Tomorrow at the same time would be ideal.

    Mai cùng giờ này là lý tưởng.

  7. Người đối diện

    That works. I'll update the invitation.

    Được. Tôi sẽ cập nhật lời mời.

  8. Bạn

    Thank you for being flexible.

    Cảm ơn bạn đã linh động.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • stillvẫn; không ga (nước)
  • elevenmười một
  • afraide rằng (I'm afraid)
  • needcần
  • movedi chuyển; chuyển nhà
  • meetingcuộc họp
  • problemvấn đề
  • happenedxảy ra
  • customerkhách hàng
  • callgọi; gọi điện
  • bookedđã được đặt
  • overđằng kia; qua
  • understoodđã hiểu
  • laterlát nữa
  • todayhôm nay
  • tomorrowngày mai
  • samegiống nhau
  • timethời gian
  • ideallý tưởng
  • workschạy được; làm việc
  • i'lltôi sẽ (I will)
  • updatecập nhật
  • invitationlời mời
  • flexiblelinh hoạt

Thêm từ tình huống này