Chốt nội dung họp
Biết cuộc họp để làm gì trước khi bắt đầu.
- Người đối diện
I've sent an invitation for tomorrow.
Tôi đã gửi lời mời cho ngày mai.
- Bạn
Thanks. What is on the agenda?
Cảm ơn bạn. Nội dung họp là gì?
- Người đối diện
Mainly the budget and the new timeline.
Chủ yếu là ngân sách và dòng thời gian mới.
- Bạn
Should I prepare anything in advance?
Tôi cần chuẩn bị gì trước không?
- Người đối diện
Bring the latest numbers if you have them.
Mang theo số liệu mới nhất nếu bạn có.
- Bạn
I'll put them into a short document.
Tôi sẽ gom lại thành một tài liệu ngắn.
- Người đối diện
That would be very helpful.
Thế thì hữu ích lắm.
- Bạn
I'll share it before the meeting starts.
Tôi sẽ chia sẻ trước khi cuộc họp bắt đầu.
Từ trong đoạn hội thoại này
- i'vetôi đã (I have)
- sentđã gửi
- invitationlời mời
- tomorrowngày mai
- agendanội dung họp
- mainlychính; món chính
- budgetngân sách
- timelinedòng thời gian
- preparechuẩn bị
- anythingbất cứ thứ gì
- advancetrước
- bringmang đến
- latestmới nhất
- numberscon số; số
- i'lltôi sẽ (I will)
- shortngắn
- documenttài liệu
- helpfulhữu ích
- sharedùng chung; chia sẻ; phần (của bạn)
- beforetrước
- meetingcuộc họp
- startsbắt đầu
Thêm từ tình huống này
- Tìm giờ họpFinding a Time8 lượt thoại
- Dời cuộc họpMoving a Meeting8 lượt thoại
- Vào họp trực tuyếnJoining a Video Call8 lượt thoại
- Đến muộnArriving Late8 lượt thoại
- Báo cáo tiến độGiving a Status Update8 lượt thoại
- Phản đối một cách lịch sựDisagreeing Politely8 lượt thoại
- Chốt một quyết địnhClosing on a Decision8 lượt thoại
- Huỷ cuộc họpCancelling a Meeting8 lượt thoại
- Giới thiệu đồng nghiệp mớiIntroducing a New Colleague8 lượt thoại
- Biên bản và việc cần làmNotes and Action Items8 lượt thoại
- Hỏi cho rõAsking for Clarification8 lượt thoại
- Trao đổi riêng với sếpA One-to-One With Your Manager8 lượt thoại
- Trình bày trước phòng họpPresenting to the Room8 lượt thoại
- Sau cuộc họpAfter the Meeting8 lượt thoại