Vào họp trực tuyến
Trục trặc kết nối, âm thanh, chia sẻ màn hình.
- Người đối diện
Can everyone hear me all right?
Mọi người nghe rõ tôi chứ?
- Bạn
You're very quiet on my end.
Bên tôi nghe bạn nhỏ lắm.
- Người đối diện
Is that better now?
Giờ đỡ hơn chưa?
- Bạn
Much better. I can hear you clearly.
Tốt hơn nhiều. Tôi nghe bạn rõ rồi.
- Người đối diện
Good. Could you share your screen?
Tốt. Bạn chia sẻ màn hình được không?
- Bạn
Give me a second to find the button.
Chờ tôi một giây để tìm cái nút.
- Người đối diện
Take your time. We can all see it now.
Cứ từ từ. Giờ tất cả chúng tôi đều thấy rồi.
- Bạn
Great. I'll start from the summary.
Tuyệt. Tôi bắt đầu từ phần tóm tắt.
Từ trong đoạn hội thoại này
- everyonemọi người
- hearnghe thấy
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- you'rebạn là (you are)
- quietyên tĩnh
- bettertốt hơn
- muchnhiều (không đếm được)
- clearlydọn trống; dọn dẹp
- goodtốt
- sharedùng chung; chia sẻ; phần (của bạn)
- screenmàn hình
- giveđưa
- secondthứ hai; giây; một chút (a second)
- findtìm thấy
- buttonnút
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- timethời gian
- greattuyệt; rất tốt
- i'lltôi sẽ (I will)
- startbắt đầu
- summarybản tóm tắt
Thêm từ tình huống này
- Tìm giờ họpFinding a Time8 lượt thoại
- Dời cuộc họpMoving a Meeting8 lượt thoại
- Chốt nội dung họpConfirming the Agenda8 lượt thoại
- Đến muộnArriving Late8 lượt thoại
- Báo cáo tiến độGiving a Status Update8 lượt thoại
- Phản đối một cách lịch sựDisagreeing Politely8 lượt thoại
- Chốt một quyết địnhClosing on a Decision8 lượt thoại
- Huỷ cuộc họpCancelling a Meeting8 lượt thoại
- Giới thiệu đồng nghiệp mớiIntroducing a New Colleague8 lượt thoại
- Biên bản và việc cần làmNotes and Action Items8 lượt thoại
- Hỏi cho rõAsking for Clarification8 lượt thoại
- Trao đổi riêng với sếpA One-to-One With Your Manager8 lượt thoại
- Trình bày trước phòng họpPresenting to the Room8 lượt thoại
- Sau cuộc họpAfter the Meeting8 lượt thoại