Đến muộn
Xin lỗi và theo kịp.
- Người đối diện
There you are. We started five minutes ago.
Bạn đến rồi. Chúng tôi bắt đầu năm phút trước.
- Bạn
I'm sorry I'm late. My last call ran over.
Xin lỗi vì tôi đến muộn. Cuộc gọi vừa rồi kéo dài quá.
- Người đối diện
Not a problem. Take a seat.
Không sao. Mời ngồi.
- Bạn
What have I missed so far?
Đến giờ tôi bỏ lỡ những gì?
- Người đối diện
We agreed the deadline and split the tasks.
Chúng tôi chốt hạn và chia việc.
- Bạn
Which part was assigned to me?
Phần nào được giao cho tôi?
- Người đối diện
The testing, with help from Ana.
Phần kiểm thử, có Ana giúp.
- Bạn
Understood. I'll pick it up today.
Hiểu rồi. Hôm nay tôi sẽ đến lấy.
Từ trong đoạn hội thoại này
- startedđã bắt đầu
- fivenăm
- minutesphút
- sorryxin lỗi
- latemuộn; trễ
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- callgọi; gọi điện
- overđằng kia; qua
- problemvấn đề
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- seatchỗ ngồi
- missedbị bỏ sót
- agreedđồng ý
- deadlinehạn chót
- splitchia
- tasksnhiệm vụ
- partphần
- assignedđược phân công
- testingviệc kiểm thử
- helpgiúp đỡ
- understoodđã hiểu
- i'lltôi sẽ (I will)
- picklấy; chọn
- todayhôm nay
Thêm từ tình huống này
- Tìm giờ họpFinding a Time8 lượt thoại
- Dời cuộc họpMoving a Meeting8 lượt thoại
- Chốt nội dung họpConfirming the Agenda8 lượt thoại
- Vào họp trực tuyếnJoining a Video Call8 lượt thoại
- Báo cáo tiến độGiving a Status Update8 lượt thoại
- Phản đối một cách lịch sựDisagreeing Politely8 lượt thoại
- Chốt một quyết địnhClosing on a Decision8 lượt thoại
- Huỷ cuộc họpCancelling a Meeting8 lượt thoại
- Giới thiệu đồng nghiệp mớiIntroducing a New Colleague8 lượt thoại
- Biên bản và việc cần làmNotes and Action Items8 lượt thoại
- Hỏi cho rõAsking for Clarification8 lượt thoại
- Trao đổi riêng với sếpA One-to-One With Your Manager8 lượt thoại
- Trình bày trước phòng họpPresenting to the Room8 lượt thoại
- Sau cuộc họpAfter the Meeting8 lượt thoại