Sau cuộc họp
Gửi tóm tắt và rà lại xem có sót gì không.
- Người đối diện
Did you send the summary already?
Bạn gửi bản tóm tắt chưa?
- Bạn
Yes, I sent it just after the meeting.
Vâng, tôi gửi ngay sau cuộc họp.
- Người đối diện
I didn't see it. Which address did you use?
Tôi không thấy. Bạn dùng địa chỉ nào?
- Bạn
The team list. Should I send it to you directly?
Danh sách đội. Tôi gửi thẳng cho bạn nhé?
- Người đối diện
Please do, and add the timeline as well.
Bạn làm đi, và thêm cả dòng thời gian nữa.
- Bạn
I'll attach the timeline in a moment.
Lát nữa tôi đính kèm dòng thời gian.
- Người đối diện
Thank you. Then we're all aligned.
Cảm ơn bạn. Vậy là chúng ta thống nhất rồi.
- Bạn
Let me know if anything is missing.
Thiếu gì thì báo tôi nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- sendgửi
- summarybản tóm tắt
- alreadyđã rồi
- sentđã gửi
- aftersau
- meetingcuộc họp
- didn'tkhông (did not)
- addressđịa chỉ
- teamđội nhóm
- listdanh sách
- directlytrực tiếp
- timelinedòng thời gian
- i'lltôi sẽ (I will)
- attachđính kèm
- momentkhoảnh khắc
- we'rechúng tôi là (we are)
- alignedthẳng hàng
- knowbiết
- anythingbất cứ thứ gì
- missingbỏ sót; lỡ
Thêm từ tình huống này
- Tìm giờ họpFinding a Time8 lượt thoại
- Dời cuộc họpMoving a Meeting8 lượt thoại
- Chốt nội dung họpConfirming the Agenda8 lượt thoại
- Vào họp trực tuyếnJoining a Video Call8 lượt thoại
- Đến muộnArriving Late8 lượt thoại
- Báo cáo tiến độGiving a Status Update8 lượt thoại
- Phản đối một cách lịch sựDisagreeing Politely8 lượt thoại
- Chốt một quyết địnhClosing on a Decision8 lượt thoại
- Huỷ cuộc họpCancelling a Meeting8 lượt thoại
- Giới thiệu đồng nghiệp mớiIntroducing a New Colleague8 lượt thoại
- Biên bản và việc cần làmNotes and Action Items8 lượt thoại
- Hỏi cho rõAsking for Clarification8 lượt thoại
- Trao đổi riêng với sếpA One-to-One With Your Manager8 lượt thoại
- Trình bày trước phòng họpPresenting to the Room8 lượt thoại