Tất cả hội thoại · Công việc

Sắp lịch họp

Tìm giờ, dời giờ, chốt nội dung.

Scheduling · 15 đoạn hội thoại · bạn nói 60

Một tình huống, rất nhiều cuộc hội thoại

Ngoài đời, “Sắp lịch họp” không phải một cuộc hội thoại. Đó là lần mọi thứ trôi chảy, lần có gì đó trục trặc, lần bạn phải hỏi thêm một câu nữa. Mỗi lần dùng một bộ từ khác, nên mỗi lần được luyện riêng.

Cả 15 đoạn hội thoại

  • Tìm giờ họpFinding a Time8 lượt thoại · bạn nói 4 câuChốt một khung giờ mọi người đều được.
  • Dời cuộc họpMoving a Meeting8 lượt thoại · bạn nói 4 câuCó việc đột xuất — dời lịch.
  • Chốt nội dung họpConfirming the Agenda8 lượt thoại · bạn nói 4 câuBiết cuộc họp để làm gì trước khi bắt đầu.
  • Vào họp trực tuyếnJoining a Video Call8 lượt thoại · bạn nói 4 câuTrục trặc kết nối, âm thanh, chia sẻ màn hình.
  • Đến muộnArriving Late8 lượt thoại · bạn nói 4 câuXin lỗi và theo kịp.
  • Báo cáo tiến độGiving a Status Update8 lượt thoại · bạn nói 4 câuBạn đang ở đâu và điều gì đang cản bạn.
  • Phản đối một cách lịch sựDisagreeing Politely8 lượt thoại · bạn nói 4 câuPhản bác theo cách người ta nghe được.
  • Chốt một quyết địnhClosing on a Decision8 lượt thoại · bạn nói 4 câuBiến thảo luận thành một kết luận.
  • Huỷ cuộc họpCancelling a Meeting8 lượt thoại · bạn nói 4 câuKhông cần nữa — huỷ cho rõ ràng.
  • Giới thiệu đồng nghiệp mớiIntroducing a New Colleague8 lượt thoại · bạn nói 4 câuGiới thiệu ai đó, hoặc được giới thiệu.
  • Biên bản và việc cần làmNotes and Action Items8 lượt thoại · bạn nói 4 câuAi làm gì, hạn chót khi nào.
  • Hỏi cho rõAsking for Clarification8 lượt thoại · bạn nói 4 câuDừng lại để hỏi thay vì đoán.
  • Trao đổi riêng với sếpA One-to-One With Your Manager8 lượt thoại · bạn nói 4 câuBạn thế nào, khó ở đâu, tiếp theo là gì.
  • Trình bày trước phòng họpPresenting to the Room8 lượt thoại · bạn nói 4 câuMở đầu, ý chính, và kết.
  • Sau cuộc họpAfter the Meeting8 lượt thoại · bạn nói 4 câuGửi tóm tắt và rà lại xem có sót gì không.