Báo cáo tiến độ
Bạn đang ở đâu và điều gì đang cản bạn.
- Người đối diện
Can you give us a quick update?
Bạn cập nhật nhanh được không?
- Bạn
The first half is finished and tested.
Nửa đầu đã xong và đã kiểm thử.
- Người đối diện
And the second half?
Còn hiệp hai thì sao?
- Bạn
It's blocked until the design is approved.
Nó bị chặn cho đến khi thiết kế được duyệt.
- Người đối diện
Who is approving that?
Ai duyệt việc đó?
- Bạn
The design team said they'd review it Monday.
Đội thiết kế nói thứ Hai họ sẽ xem lại.
- Người đối diện
I'll chase them today.
Hôm nay tôi sẽ giục họ.
- Bạn
Thank you. Then I can finish by Thursday.
Cảm ơn bạn. Vậy thứ Năm tôi xong được.
Từ trong đoạn hội thoại này
- giveđưa
- quicknhanh
- updatecập nhật
- firstthứ nhất; trước
- halfmột nửa
- finishedhoàn thành
- testedđã kiểm thử
- secondthứ hai; giây; một chút (a second)
- it'snó là (it is)
- blockedbị tắc
- untilcho đến
- designthiết kế
- approvedđã duyệt
- approvingphê duyệt
- teamđội nhóm
- saidđã nói
- they'dhọ sẽ
- reviewbuổi đánh giá
- mondaythứ Hai
- i'lltôi sẽ (I will)
- chasegiục; đuổi theo
- todayhôm nay
- finishhoàn thành
- thursdaythứ Năm
Thêm từ tình huống này
- Tìm giờ họpFinding a Time8 lượt thoại
- Dời cuộc họpMoving a Meeting8 lượt thoại
- Chốt nội dung họpConfirming the Agenda8 lượt thoại
- Vào họp trực tuyếnJoining a Video Call8 lượt thoại
- Đến muộnArriving Late8 lượt thoại
- Phản đối một cách lịch sựDisagreeing Politely8 lượt thoại
- Chốt một quyết địnhClosing on a Decision8 lượt thoại
- Huỷ cuộc họpCancelling a Meeting8 lượt thoại
- Giới thiệu đồng nghiệp mớiIntroducing a New Colleague8 lượt thoại
- Biên bản và việc cần làmNotes and Action Items8 lượt thoại
- Hỏi cho rõAsking for Clarification8 lượt thoại
- Trao đổi riêng với sếpA One-to-One With Your Manager8 lượt thoại
- Trình bày trước phòng họpPresenting to the Room8 lượt thoại
- Sau cuộc họpAfter the Meeting8 lượt thoại