Tìm giờ họp
Chốt một khung giờ mọi người đều được.
- Người đối diện
When would suit you for the review?
Buổi đánh giá vào lúc nào thì hợp với bạn?
- Bạn
Would Thursday morning work for you?
Sáng thứ Năm có hợp với bạn không?
- Người đối diện
Thursday is busy. How about Friday?
Thứ Năm kín rồi. Thứ Sáu thì sao?
- Bạn
Friday afternoon works better for me.
Chiều thứ Sáu hợp với tôi hơn.
- Người đối diện
Let's say two o'clock, then.
Vậy thì hai giờ nhé.
- Bạn
Two is fine. How long do we need?
Hai người là được. Chúng ta cần bao lâu?
- Người đối diện
Let's book an hour to be safe.
Đặt một tiếng cho chắc.
- Bạn
I'll send the invitation now.
Tôi gửi lời mời ngay bây giờ.
Từ trong đoạn hội thoại này
- suithợp; bộ vest
- reviewbuổi đánh giá
- thursdaythứ Năm
- morningbuổi sáng
- workcông việc; chạy được
- busybận
- fridaythứ Sáu
- afternoonbuổi chiều
- workschạy được; làm việc
- bettertốt hơn
- let'schúng ta hãy (let us)
- o'clockgiờ
- finekhông sao; tiền phạt
- longdài; bao lâu
- needcần
- bookđặt trước; sách
- hourgiờ
- safean toàn
- i'lltôi sẽ (I will)
- sendgửi
- invitationlời mời
Thêm từ tình huống này
- Dời cuộc họpMoving a Meeting8 lượt thoại
- Chốt nội dung họpConfirming the Agenda8 lượt thoại
- Vào họp trực tuyếnJoining a Video Call8 lượt thoại
- Đến muộnArriving Late8 lượt thoại
- Báo cáo tiến độGiving a Status Update8 lượt thoại
- Phản đối một cách lịch sựDisagreeing Politely8 lượt thoại
- Chốt một quyết địnhClosing on a Decision8 lượt thoại
- Huỷ cuộc họpCancelling a Meeting8 lượt thoại
- Giới thiệu đồng nghiệp mớiIntroducing a New Colleague8 lượt thoại
- Biên bản và việc cần làmNotes and Action Items8 lượt thoại
- Hỏi cho rõAsking for Clarification8 lượt thoại
- Trao đổi riêng với sếpA One-to-One With Your Manager8 lượt thoại
- Trình bày trước phòng họpPresenting to the Room8 lượt thoại
- Sau cuộc họpAfter the Meeting8 lượt thoại