Huỷ cuộc họp
Không cần nữa — huỷ cho rõ ràng.
- Người đối diện
Are we meeting about this tomorrow?
Mai chúng ta họp về chuyện này chứ?
- Bạn
I think we can cancel the meeting.
Tôi nghĩ chúng ta huỷ họp được.
- Người đối diện
Really? Why is that?
Thật à? Vì sao vậy?
- Bạn
The issue was solved in the chat this morning.
Vấn đề đã được giải quyết trong chat sáng nay.
- Người đối diện
That's good news. Does everyone know?
Tin tốt đấy. Mọi người biết chưa?
- Bạn
I'll write a short summary for the team.
Tôi sẽ viết một bản tóm tắt ngắn cho cả đội.
- Người đối diện
Perfect. Then I'll remove the invitation.
Tuyệt. Vậy tôi sẽ gỡ lời mời.
- Bạn
Thanks. That gives us an hour back.
Cảm ơn bạn. Thế là chúng ta được lại một tiếng.
Từ trong đoạn hội thoại này
- meetingcuộc họp
- tomorrowngày mai
- thinknghĩ; thấy
- cancelhuỷ
- reallythật sự; rất
- issuevấn đề; cấp (thẻ)
- solvedđã giải quyết
- chattrò chuyện
- morningbuổi sáng
- that'sđó là (that is)
- goodtốt
- newsmới
- everyonemọi người
- knowbiết
- i'lltôi sẽ (I will)
- writeviết
- shortngắn
- summarybản tóm tắt
- teamđội nhóm
- perfecthoàn hảo
- removexoá
- invitationlời mời
- givesđưa
- hourgiờ
- backtrở lại; phía sau
Thêm từ tình huống này
- Tìm giờ họpFinding a Time8 lượt thoại
- Dời cuộc họpMoving a Meeting8 lượt thoại
- Chốt nội dung họpConfirming the Agenda8 lượt thoại
- Vào họp trực tuyếnJoining a Video Call8 lượt thoại
- Đến muộnArriving Late8 lượt thoại
- Báo cáo tiến độGiving a Status Update8 lượt thoại
- Phản đối một cách lịch sựDisagreeing Politely8 lượt thoại
- Chốt một quyết địnhClosing on a Decision8 lượt thoại
- Giới thiệu đồng nghiệp mớiIntroducing a New Colleague8 lượt thoại
- Biên bản và việc cần làmNotes and Action Items8 lượt thoại
- Hỏi cho rõAsking for Clarification8 lượt thoại
- Trao đổi riêng với sếpA One-to-One With Your Manager8 lượt thoại
- Trình bày trước phòng họpPresenting to the Room8 lượt thoại
- Sau cuộc họpAfter the Meeting8 lượt thoại