Trả phòng
Thanh toán, đối chiếu hoá đơn, xin hoá đơn.
- Người đối diện
Good morning. Checking out?
Chào buổi sáng. Quý khách trả phòng ạ?
- Bạn
Yes, room five oh two. Here's the key.
Vâng, phòng năm không hai. Chìa khoá đây.
- Người đối diện
Thank you. Your total is four hundred and twenty.
Cảm ơn bạn. Tổng của bạn là bốn trăm hai mươi.
- Bạn
Could you explain this extra charge?
Bạn giải thích khoản phụ thu này được không?
- Người đối diện
That's for the minibar, two bottles of water.
Cái đó là tiền minibar, hai chai nước.
- Bạn
I see. Could I have a receipt by email?
Ra vậy. Cho tôi xin hoá đơn qua email nhé?
- Người đối diện
Certainly. Is the address on file still correct?
Được chứ. Địa chỉ đang lưu còn đúng không?
- Bạn
Yes, it is. Thank you for a great stay.
Vâng, đúng vậy. Cảm ơn vì kỳ nghỉ tuyệt vời.
Từ trong đoạn hội thoại này
- goodtốt
- morningbuổi sáng
- checkinglàm thủ tục; kiểm tra
- roomcăn phòng
- fivenăm
- here'sđây là (here is)
- totaltổng cộng
- fourbốn
- hundredmột trăm
- twentyhai mươi
- explaingiải thích
- extrathêm
- chargekhoản trừ; phí
- that'sđó là (that is)
- minibarquầy bar mini
- bottleschai
- waternước
- receipthoá đơn; biên lai
- emailemail
- certainlychắc chắn rồi
- addressđịa chỉ
- filetệp; hồ sơ (on file)
- stillvẫn; không ga (nước)
- correctđúng
- greattuyệt; rất tốt
- stayở lại; ăn tại chỗ
Thêm từ tình huống này
- Nhận phòngChecking In8 lượt thoại
- Đến sớmArriving Early8 lượt thoại
- Xin đổi phòngAsking to Change Rooms8 lượt thoại
- Có thứ bị hỏngSomething Is Broken8 lượt thoại
- Kết nối mạngGetting Online8 lượt thoại
- Hỏi về bữa sángBreakfast Questions8 lượt thoại
- Xin trả phòng muộnAsking for Late Check-Out8 lượt thoại
- Bỏ quên đồLeft Something Behind8 lượt thoại
- Nhờ lễ tân gọi taxiAsking the Desk for a Taxi8 lượt thoại
- Xin thêm đồAsking for Extras8 lượt thoại
- Đặt phòngBooking a Room8 lượt thoại
- Phàn nàn về tiếng ồnComplaining About Noise8 lượt thoại
- Hỏi quanh đây có gìAsking What's Nearby8 lượt thoại
- Phòng gym và bể bơiGym and Pool8 lượt thoại