Bỏ quên đồ
Gọi lại sau khi đã rời đi.
- Người đối diện
Riverside Hotel, how can I help?
Khách sạn Riverside xin nghe, tôi giúp được gì ạ?
- Bạn
I checked out this morning and left my charger.
Sáng nay tôi trả phòng và bỏ quên sạc.
- Người đối diện
Which room were you in?
Bạn ở phòng nào?
- Bạn
Room two eighteen. It was by the bed.
Phòng hai mười tám. Nó ở cạnh giường.
- Người đối diện
Let me ask housekeeping to check.
Để tôi nhờ buồng phòng kiểm tra.
- Bạn
Could you post it to me if you find it?
Nếu bạn tìm thấy thì gửi cho tôi được không?
- Người đối diện
We can. There's a small postage charge.
Được. Có một khoản cước bưu điện nhỏ.
- Bạn
That's fine. I'll send you my address.
Không sao. Tôi sẽ gửi bạn địa chỉ của tôi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- riversideRiverside (tên khách sạn)
- hotelkhách sạn
- helpgiúp đỡ
- checkedký gửi; đã kiểm tra
- morningbuổi sáng
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
- chargerkhoản trừ; phí
- roomcăn phòng
- eighteenmười tám
- housekeepingbộ phận buồng phòng
- checkkiểm tra; hoá đơn
- postgửi bưu điện
- findtìm thấy
- there'scó (there is)
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- postagecước bưu điện
- chargekhoản trừ; phí
- that'sđó là (that is)
- finekhông sao; tiền phạt
- i'lltôi sẽ (I will)
- sendgửi
- addressđịa chỉ
Thêm từ tình huống này
- Nhận phòngChecking In8 lượt thoại
- Đến sớmArriving Early8 lượt thoại
- Xin đổi phòngAsking to Change Rooms8 lượt thoại
- Có thứ bị hỏngSomething Is Broken8 lượt thoại
- Kết nối mạngGetting Online8 lượt thoại
- Hỏi về bữa sángBreakfast Questions8 lượt thoại
- Xin trả phòng muộnAsking for Late Check-Out8 lượt thoại
- Trả phòngChecking Out8 lượt thoại
- Nhờ lễ tân gọi taxiAsking the Desk for a Taxi8 lượt thoại
- Xin thêm đồAsking for Extras8 lượt thoại
- Đặt phòngBooking a Room8 lượt thoại
- Phàn nàn về tiếng ồnComplaining About Noise8 lượt thoại
- Hỏi quanh đây có gìAsking What's Nearby8 lượt thoại
- Phòng gym và bể bơiGym and Pool8 lượt thoại