Xin thêm đồ
Khăn, gối, ổ chuyển đổi.
- Người đối diện
Housekeeping, how can I help?
Bộ phận buồng phòng xin nghe, tôi giúp được gì ạ?
- Bạn
Could I have two extra towels, please?
Cho tôi xin thêm hai cái khăn tắm nhé?
- Người đối diện
Certainly. Anything else while I'm coming up?
Được chứ. Tôi lên đó luôn, cần gì nữa không?
- Bạn
An extra pillow would be great.
Thêm một cái gối nữa thì tuyệt.
- Người đối diện
No problem. Soft or firm?
Không sao. Gối mềm hay cứng?
- Bạn
Firm, please. And do you have an adaptor?
Cho tôi loại cứng. Và bên bạn có ổ chuyển đổi không?
- Người đối diện
We do. I'll bring one with the towels.
Có chứ. Tôi mang lên cùng khăn tắm.
- Bạn
Thank you, that's very kind.
Cảm ơn bạn, bạn tốt quá.
Từ trong đoạn hội thoại này
- housekeepingbộ phận buồng phòng
- helpgiúp đỡ
- extrathêm
- towelskhăn tắm
- certainlychắc chắn rồi
- anythingbất cứ thứ gì
- elsekhác
- whiletrong khi; một lúc
- comingđến
- pillowgối
- greattuyệt; rất tốt
- problemvấn đề
- softmềm
- firmcứng; công ty
- adaptorổ chuyển đổi
- i'lltôi sẽ (I will)
- bringmang đến
- that'sđó là (that is)
- kindloại; tốt bụng
Thêm từ tình huống này
- Nhận phòngChecking In8 lượt thoại
- Đến sớmArriving Early8 lượt thoại
- Xin đổi phòngAsking to Change Rooms8 lượt thoại
- Có thứ bị hỏngSomething Is Broken8 lượt thoại
- Kết nối mạngGetting Online8 lượt thoại
- Hỏi về bữa sángBreakfast Questions8 lượt thoại
- Xin trả phòng muộnAsking for Late Check-Out8 lượt thoại
- Trả phòngChecking Out8 lượt thoại
- Bỏ quên đồLeft Something Behind8 lượt thoại
- Nhờ lễ tân gọi taxiAsking the Desk for a Taxi8 lượt thoại
- Đặt phòngBooking a Room8 lượt thoại
- Phàn nàn về tiếng ồnComplaining About Noise8 lượt thoại
- Hỏi quanh đây có gìAsking What's Nearby8 lượt thoại
- Phòng gym và bể bơiGym and Pool8 lượt thoại