Ở khách sạn

Nhờ lễ tân gọi taxi

Nhờ lễ tân đặt xe và hỏi bao lâu thì đến.

Asking the Desk for a Taxi · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Good morning. What can I do for you?

    Chào buổi sáng. Tôi làm gì được cho bạn?

  2. Bạn

    Could you book a taxi to the airport?

    Bạn đặt taxi ra sân bay giúp tôi được không?

  3. Người đối diện

    Of course. What time do you need it?

    Tất nhiên. Bạn cần nó lúc mấy giờ?

  4. Bạn

    Around six, if that's not too early.

    Khoảng sáu giờ, nếu không quá sớm.

  5. Người đối diện

    Not at all. It takes about forty minutes.

    Không hề. Mất khoảng bốn mươi phút.

  6. Bạn

    How much is the fare, roughly?

    Cước khoảng bao nhiêu?

  7. Người đối diện

    Usually around fifty, depending on traffic.

    Thường khoảng năm mươi, tuỳ tình hình giao thông.

  8. Bạn

    That's fine. Please book it for six.

    Không sao. Đặt giúp tôi lúc sáu giờ nhé.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • goodtốt
  • morningbuổi sáng
  • bookđặt trước; sách
  • taxitaxi
  • airportsân bay
  • coursemột món; dĩ nhiên (of course)
  • timethời gian
  • needcần
  • aroundkhoảng; xung quanh
  • that'sđó là (that is)
  • earlysớm
  • takeslấy; mang; mất (thời gian)
  • fortybốn mươi
  • minutesphút
  • muchnhiều (không đếm được)
  • faretiền xe
  • roughlykhoảng chừng
  • usuallythường thì
  • fiftynăm mươi
  • dependingtuỳ thuộc
  • trafficgiao thông
  • finekhông sao; tiền phạt

Thêm từ tình huống này