Nhờ lễ tân gọi taxi
Nhờ lễ tân đặt xe và hỏi bao lâu thì đến.
- Người đối diện
Good morning. What can I do for you?
Chào buổi sáng. Tôi làm gì được cho bạn?
- Bạn
Could you book a taxi to the airport?
Bạn đặt taxi ra sân bay giúp tôi được không?
- Người đối diện
Of course. What time do you need it?
Tất nhiên. Bạn cần nó lúc mấy giờ?
- Bạn
Around six, if that's not too early.
Khoảng sáu giờ, nếu không quá sớm.
- Người đối diện
Not at all. It takes about forty minutes.
Không hề. Mất khoảng bốn mươi phút.
- Bạn
How much is the fare, roughly?
Cước khoảng bao nhiêu?
- Người đối diện
Usually around fifty, depending on traffic.
Thường khoảng năm mươi, tuỳ tình hình giao thông.
- Bạn
That's fine. Please book it for six.
Không sao. Đặt giúp tôi lúc sáu giờ nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- goodtốt
- morningbuổi sáng
- bookđặt trước; sách
- taxitaxi
- airportsân bay
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- timethời gian
- needcần
- aroundkhoảng; xung quanh
- that'sđó là (that is)
- earlysớm
- takeslấy; mang; mất (thời gian)
- fortybốn mươi
- minutesphút
- muchnhiều (không đếm được)
- faretiền xe
- roughlykhoảng chừng
- usuallythường thì
- fiftynăm mươi
- dependingtuỳ thuộc
- trafficgiao thông
- finekhông sao; tiền phạt
Thêm từ tình huống này
- Nhận phòngChecking In8 lượt thoại
- Đến sớmArriving Early8 lượt thoại
- Xin đổi phòngAsking to Change Rooms8 lượt thoại
- Có thứ bị hỏngSomething Is Broken8 lượt thoại
- Kết nối mạngGetting Online8 lượt thoại
- Hỏi về bữa sángBreakfast Questions8 lượt thoại
- Xin trả phòng muộnAsking for Late Check-Out8 lượt thoại
- Trả phòngChecking Out8 lượt thoại
- Bỏ quên đồLeft Something Behind8 lượt thoại
- Xin thêm đồAsking for Extras8 lượt thoại
- Đặt phòngBooking a Room8 lượt thoại
- Phàn nàn về tiếng ồnComplaining About Noise8 lượt thoại
- Hỏi quanh đây có gìAsking What's Nearby8 lượt thoại
- Phòng gym và bể bơiGym and Pool8 lượt thoại