Phàn nàn về tiếng ồn
Phòng bên ồn mà đã khuya rồi.
- Người đối diện
Front desk, good evening.
Lễ tân xin chào, chào buổi tối.
- Bạn
The room next to mine is extremely loud.
Phòng cạnh phòng tôi ồn kinh khủng.
- Người đối diện
I'm sorry. Which room is it?
Tôi rất tiếc. Phòng nào vậy?
- Bạn
I think it's four oh six, next to me.
Tôi nghĩ là bốn không sáu, ngay cạnh tôi.
- Người đối diện
I'll call them and ask them to keep it down.
Tôi sẽ gọi và bảo họ vặn nhỏ lại.
- Bạn
Thank you. It's been going on for an hour.
Cảm ơn bạn. Chuyện này kéo dài một tiếng rồi.
- Người đối diện
If it continues, please call me again.
Nếu còn tiếp tục, hãy gọi lại cho tôi.
- Bạn
I will. I appreciate your help.
Vâng. Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- frontphía trước
- deskquầy lễ tân; bàn
- goodtốt
- eveningbuổi tối
- roomcăn phòng
- nexttiếp theo; bên cạnh
- minecủa tôi
- extremelycực kỳ
- loudồn
- sorryxin lỗi
- thinknghĩ; thấy
- it'snó là (it is)
- fourbốn
- i'lltôi sẽ (I will)
- callgọi; gọi điện
- keepgiữ; cất
- downdọc theo; xuống
- goingđi; sắp
- hourgiờ
- continueskéo dài
- againlần nữa
- appreciatebiết ơn
- helpgiúp đỡ
Thêm từ tình huống này
- Nhận phòngChecking In8 lượt thoại
- Đến sớmArriving Early8 lượt thoại
- Xin đổi phòngAsking to Change Rooms8 lượt thoại
- Có thứ bị hỏngSomething Is Broken8 lượt thoại
- Kết nối mạngGetting Online8 lượt thoại
- Hỏi về bữa sángBreakfast Questions8 lượt thoại
- Xin trả phòng muộnAsking for Late Check-Out8 lượt thoại
- Trả phòngChecking Out8 lượt thoại
- Bỏ quên đồLeft Something Behind8 lượt thoại
- Nhờ lễ tân gọi taxiAsking the Desk for a Taxi8 lượt thoại
- Xin thêm đồAsking for Extras8 lượt thoại
- Đặt phòngBooking a Room8 lượt thoại
- Hỏi quanh đây có gìAsking What's Nearby8 lượt thoại
- Phòng gym và bể bơiGym and Pool8 lượt thoại