Hỏi về bữa sáng
Mấy giờ bắt đầu, ở đâu, có tính thêm tiền không.
- Người đối diện
Good morning. Are you here for breakfast?
Chào buổi sáng. Quý khách dùng bữa sáng ạ?
- Bạn
Yes. Is it included with my room?
Vâng. Nó có gồm trong phòng của tôi không?
- Người đối diện
Let me check your room number.
Để tôi kiểm tra số phòng của bạn.
- Bạn
It's four twelve, under the name Zhang.
Là bốn mười hai, dưới tên Zhang.
- Người đối diện
Yes, it's included. Please take any table.
Vâng, đã gồm rồi. Mời bạn ngồi bàn nào cũng được.
- Bạn
Is there anything hot besides the eggs?
Ngoài trứng ra còn món nóng nào không?
- Người đối diện
There's porridge and soup at the far end.
Ở tận cuối có cháo và súp.
- Bạn
Thank you, I'll have a look.
Cảm ơn bạn, để tôi xem.
Từ trong đoạn hội thoại này
- goodtốt
- morningbuổi sáng
- breakfastbữa sáng
- includedđã bao gồm
- roomcăn phòng
- checkkiểm tra; hoá đơn
- numbercon số; số
- it'snó là (it is)
- fourbốn
- twelvemười hai
- underdưới tên; bên dưới
- nametên
- zhangZhang (họ)
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- tablecái bàn
- anythingbất cứ thứ gì
- besideshơn nữa
- eggstrứng
- there'scó (there is)
- porridgecháo
- soupsúp
- i'lltôi sẽ (I will)
- looknhìn; trông có vẻ
Thêm từ tình huống này
- Nhận phòngChecking In8 lượt thoại
- Đến sớmArriving Early8 lượt thoại
- Xin đổi phòngAsking to Change Rooms8 lượt thoại
- Có thứ bị hỏngSomething Is Broken8 lượt thoại
- Kết nối mạngGetting Online8 lượt thoại
- Xin trả phòng muộnAsking for Late Check-Out8 lượt thoại
- Trả phòngChecking Out8 lượt thoại
- Bỏ quên đồLeft Something Behind8 lượt thoại
- Nhờ lễ tân gọi taxiAsking the Desk for a Taxi8 lượt thoại
- Xin thêm đồAsking for Extras8 lượt thoại
- Đặt phòngBooking a Room8 lượt thoại
- Phàn nàn về tiếng ồnComplaining About Noise8 lượt thoại
- Hỏi quanh đây có gìAsking What's Nearby8 lượt thoại
- Phòng gym và bể bơiGym and Pool8 lượt thoại