Nhận phòng
Nhận phòng, thẻ từ, bữa sáng.
- Người đối diện
Good evening. Do you have a reservation?
Chào buổi tối. Quý khách có đặt phòng trước không ạ?
- Bạn
Yes, under Wang. Two nights, please.
Vâng, dưới tên Wang. Cho tôi hai đêm.
- Người đối diện
I have it here. May I see some identification?
Tôi có ở đây. Cho tôi xem giấy tờ tuỳ thân nhé?
- Bạn
Here's my passport. Is breakfast included?
Đây là hộ chiếu của tôi. Có gồm bữa sáng không?
- Người đối diện
It is, from six thirty to ten downstairs.
Có, từ sáu rưỡi đến mười giờ ở tầng dưới.
- Bạn
Great. What time do I have to check out?
Tuyệt. Mấy giờ tôi phải trả phòng?
- Người đối diện
Noon, but late check-out is usually fine.
Mười hai giờ trưa, nhưng trả phòng muộn thường không sao.
- Bạn
Thank you. Could I have a quiet room?
Cảm ơn bạn. Cho tôi phòng yên tĩnh được không?
Từ trong đoạn hội thoại này
- goodtốt
- eveningbuổi tối
- reservationđặt chỗ
- underdưới tên; bên dưới
- wangWang (họ)
- nightsbuổi tối; đêm
- identificationgiấy tờ tuỳ thân
- here'sđây là (here is)
- passporthộ chiếu
- breakfastbữa sáng
- includedđã bao gồm
- thirtyba mươi
- downstairstầng dưới
- greattuyệt; rất tốt
- timethời gian
- checkkiểm tra; hoá đơn
- noongiữa trưa
- latemuộn; trễ
- check-outtrả phòng
- usuallythường thì
- finekhông sao; tiền phạt
- quietyên tĩnh
- roomcăn phòng
Thêm từ tình huống này
- Đến sớmArriving Early8 lượt thoại
- Xin đổi phòngAsking to Change Rooms8 lượt thoại
- Có thứ bị hỏngSomething Is Broken8 lượt thoại
- Kết nối mạngGetting Online8 lượt thoại
- Hỏi về bữa sángBreakfast Questions8 lượt thoại
- Xin trả phòng muộnAsking for Late Check-Out8 lượt thoại
- Trả phòngChecking Out8 lượt thoại
- Bỏ quên đồLeft Something Behind8 lượt thoại
- Nhờ lễ tân gọi taxiAsking the Desk for a Taxi8 lượt thoại
- Xin thêm đồAsking for Extras8 lượt thoại
- Đặt phòngBooking a Room8 lượt thoại
- Phàn nàn về tiếng ồnComplaining About Noise8 lượt thoại
- Hỏi quanh đây có gìAsking What's Nearby8 lượt thoại
- Phòng gym và bể bơiGym and Pool8 lượt thoại