Ở khách sạn

Nhận phòng

Nhận phòng, thẻ từ, bữa sáng.

Checking In · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Good evening. Do you have a reservation?

    Chào buổi tối. Quý khách có đặt phòng trước không ạ?

  2. Bạn

    Yes, under Wang. Two nights, please.

    Vâng, dưới tên Wang. Cho tôi hai đêm.

  3. Người đối diện

    I have it here. May I see some identification?

    Tôi có ở đây. Cho tôi xem giấy tờ tuỳ thân nhé?

  4. Bạn

    Here's my passport. Is breakfast included?

    Đây là hộ chiếu của tôi. Có gồm bữa sáng không?

  5. Người đối diện

    It is, from six thirty to ten downstairs.

    Có, từ sáu rưỡi đến mười giờ ở tầng dưới.

  6. Bạn

    Great. What time do I have to check out?

    Tuyệt. Mấy giờ tôi phải trả phòng?

  7. Người đối diện

    Noon, but late check-out is usually fine.

    Mười hai giờ trưa, nhưng trả phòng muộn thường không sao.

  8. Bạn

    Thank you. Could I have a quiet room?

    Cảm ơn bạn. Cho tôi phòng yên tĩnh được không?

Từ trong đoạn hội thoại này

  • goodtốt
  • eveningbuổi tối
  • reservationđặt chỗ
  • underdưới tên; bên dưới
  • wangWang (họ)
  • nightsbuổi tối; đêm
  • identificationgiấy tờ tuỳ thân
  • here'sđây là (here is)
  • passporthộ chiếu
  • breakfastbữa sáng
  • includedđã bao gồm
  • thirtyba mươi
  • downstairstầng dưới
  • greattuyệt; rất tốt
  • timethời gian
  • checkkiểm tra; hoá đơn
  • noongiữa trưa
  • latemuộn; trễ
  • check-outtrả phòng
  • usuallythường thì
  • finekhông sao; tiền phạt
  • quietyên tĩnh
  • roomcăn phòng

Thêm từ tình huống này