Xin đổi phòng
Ồn quá hoặc có mùi — xin đổi phòng khác.
- Người đối diện
Front desk. How can I help?
Lễ tân xin nghe. Tôi giúp được gì ạ?
- Bạn
My room is very noisy. Could I change it?
Phòng tôi ồn lắm. Tôi đổi phòng được không?
- Người đối diện
I'm sorry to hear that. Which room are you in?
Tôi rất tiếc khi nghe vậy. Bạn ở phòng nào?
- Bạn
Room three eleven, right above the street.
Phòng ba mười một, ngay phía trên mặt đường.
- Người đối diện
I have a room at the back on the fifth floor.
Tôi ở phòng phía sau tầng năm.
- Bạn
That sounds much better. Can I move now?
Nghe tốt hơn nhiều. Giờ tôi cử động được chưa?
- Người đối diện
Yes, come down and I'll swap your key.
Vâng, bạn xuống đây tôi đổi chìa khoá cho.
- Bạn
Thank you for sorting this out.
Cảm ơn bạn đã xử lý chuyện này.
Từ trong đoạn hội thoại này
- frontphía trước
- deskquầy lễ tân; bàn
- helpgiúp đỡ
- roomcăn phòng
- noisyồn
- changethay đổi; tiền thối; đổi tàu
- sorryxin lỗi
- hearnghe thấy
- threeba
- elevenmười một
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- aboveở phía trên
- streetđường phố
- backtrở lại; phía sau
- fifththứ năm
- floortầng
- soundsnghe có vẻ; âm thanh
- muchnhiều (không đếm được)
- bettertốt hơn
- movedi chuyển; chuyển nhà
- comeđến
- downdọc theo; xuống
- i'lltôi sẽ (I will)
- swapđổi
- sortingxử lý
Thêm từ tình huống này
- Nhận phòngChecking In8 lượt thoại
- Đến sớmArriving Early8 lượt thoại
- Có thứ bị hỏngSomething Is Broken8 lượt thoại
- Kết nối mạngGetting Online8 lượt thoại
- Hỏi về bữa sángBreakfast Questions8 lượt thoại
- Xin trả phòng muộnAsking for Late Check-Out8 lượt thoại
- Trả phòngChecking Out8 lượt thoại
- Bỏ quên đồLeft Something Behind8 lượt thoại
- Nhờ lễ tân gọi taxiAsking the Desk for a Taxi8 lượt thoại
- Xin thêm đồAsking for Extras8 lượt thoại
- Đặt phòngBooking a Room8 lượt thoại
- Phàn nàn về tiếng ồnComplaining About Noise8 lượt thoại
- Hỏi quanh đây có gìAsking What's Nearby8 lượt thoại
- Phòng gym và bể bơiGym and Pool8 lượt thoại