Ở khách sạn

Xin đổi phòng

Ồn quá hoặc có mùi — xin đổi phòng khác.

Asking to Change Rooms · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Front desk. How can I help?

    Lễ tân xin nghe. Tôi giúp được gì ạ?

  2. Bạn

    My room is very noisy. Could I change it?

    Phòng tôi ồn lắm. Tôi đổi phòng được không?

  3. Người đối diện

    I'm sorry to hear that. Which room are you in?

    Tôi rất tiếc khi nghe vậy. Bạn ở phòng nào?

  4. Bạn

    Room three eleven, right above the street.

    Phòng ba mười một, ngay phía trên mặt đường.

  5. Người đối diện

    I have a room at the back on the fifth floor.

    Tôi ở phòng phía sau tầng năm.

  6. Bạn

    That sounds much better. Can I move now?

    Nghe tốt hơn nhiều. Giờ tôi cử động được chưa?

  7. Người đối diện

    Yes, come down and I'll swap your key.

    Vâng, bạn xuống đây tôi đổi chìa khoá cho.

  8. Bạn

    Thank you for sorting this out.

    Cảm ơn bạn đã xử lý chuyện này.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • frontphía trước
  • deskquầy lễ tân; bàn
  • helpgiúp đỡ
  • roomcăn phòng
  • noisyồn
  • changethay đổi; tiền thối; đổi tàu
  • sorryxin lỗi
  • hearnghe thấy
  • threeba
  • elevenmười một
  • rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
  • aboveở phía trên
  • streetđường phố
  • backtrở lại; phía sau
  • fifththứ năm
  • floortầng
  • soundsnghe có vẻ; âm thanh
  • muchnhiều (không đếm được)
  • bettertốt hơn
  • movedi chuyển; chuyển nhà
  • comeđến
  • downdọc theo; xuống
  • i'lltôi sẽ (I will)
  • swapđổi
  • sortingxử lý

Thêm từ tình huống này