Đổi trả hàng

Dùng bảo hành

Vẫn còn hạn bảo hành — sửa chữa thế nào.

Using the Warranty · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    When did you buy this laptop?

    Bạn mua máy tính này khi nào?

  2. Bạn

    About eight months ago, here in this shop.

    Khoảng tám tháng trước, ngay tại cửa hàng này.

  3. Người đối diện

    Then it's still covered by the warranty.

    Vậy nó vẫn còn trong bảo hành.

  4. Bạn

    What happens next? Do you send it away?

    Tiếp theo là gì? Bạn gửi nó đi à?

  5. Người đối diện

    Yes, repairs take about two weeks.

    Vâng, sửa chữa mất khoảng hai tuần.

  6. Bạn

    Can I borrow a machine while I wait?

    Tôi mượn một máy trong lúc chờ được không?

  7. Người đối diện

    We don't lend laptops, but repairs are free.

    Chúng tôi không cho mượn máy tính, nhưng sửa thì miễn phí.

  8. Bạn

    Understood. Let's send it for repair.

    Hiểu rồi. Gửi đi sửa đi.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • laptopmáy tính xách tay
  • eighttám
  • monthstháng
  • shopcửa hàng
  • it'snó là (it is)
  • stillvẫn; không ga (nước)
  • coveredđược che
  • warrantybảo hành
  • happenschuyện thường xảy ra
  • nexttiếp theo; bên cạnh
  • sendgửi
  • awayđi xa
  • repairssửa chữa
  • takelấy; mang; mất (thời gian)
  • weekstuần
  • borrowmượn
  • machinemáy
  • whiletrong khi; một lúc
  • waitchờ
  • don'tkhông (do not)
  • lendcho mượn
  • laptopsmáy tính xách tay
  • freemiễn phí; rảnh
  • understoodđã hiểu
  • let'schúng ta hãy (let us)
  • repairsửa chữa

Thêm từ tình huống này