Dùng bảo hành
Vẫn còn hạn bảo hành — sửa chữa thế nào.
- Người đối diện
When did you buy this laptop?
Bạn mua máy tính này khi nào?
- Bạn
About eight months ago, here in this shop.
Khoảng tám tháng trước, ngay tại cửa hàng này.
- Người đối diện
Then it's still covered by the warranty.
Vậy nó vẫn còn trong bảo hành.
- Bạn
What happens next? Do you send it away?
Tiếp theo là gì? Bạn gửi nó đi à?
- Người đối diện
Yes, repairs take about two weeks.
Vâng, sửa chữa mất khoảng hai tuần.
- Bạn
Can I borrow a machine while I wait?
Tôi mượn một máy trong lúc chờ được không?
- Người đối diện
We don't lend laptops, but repairs are free.
Chúng tôi không cho mượn máy tính, nhưng sửa thì miễn phí.
- Bạn
Understood. Let's send it for repair.
Hiểu rồi. Gửi đi sửa đi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- laptopmáy tính xách tay
- eighttám
- monthstháng
- shopcửa hàng
- it'snó là (it is)
- stillvẫn; không ga (nước)
- coveredđược che
- warrantybảo hành
- happenschuyện thường xảy ra
- nexttiếp theo; bên cạnh
- sendgửi
- awayđi xa
- repairssửa chữa
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- weekstuần
- borrowmượn
- machinemáy
- whiletrong khi; một lúc
- waitchờ
- don'tkhông (do not)
- lendcho mượn
- laptopsmáy tính xách tay
- freemiễn phí; rảnh
- understoodđã hiểu
- let'schúng ta hãy (let us)
- repairsửa chữa
Thêm từ tình huống này
- Trả lại hàngReturning an Item8 lượt thoại
- Đổi sang cỡ khácExchanging for a Different Size8 lượt thoại
- Không có hoá đơnWithout a Receipt8 lượt thoại
- Hàng bị lỗiA Faulty Item8 lượt thoại
- Trả lại quàReturning a Gift8 lượt thoại
- Trả lại đơn hàng onlineReturning an Online Order8 lượt thoại
- Quá hạn đổi trảPast the Return Window8 lượt thoại
- Giá đã giảmThe Price Dropped8 lượt thoại
- Mặc thửTrying Something On8 lượt thoại
- Hết hàngIt's Out of Stock8 lượt thoại
- Hàng đến thì đã hỏngIt Arrived Damaged8 lượt thoại
- Xin hoàn tiền mặtAsking for Cash Back8 lượt thoại
- Hỏi về chính sáchAsking About the Policy8 lượt thoại
- Xin hoá đơn qua emailGetting a Receipt by Email8 lượt thoại