Đổi trả hàng

Trả lại quà

Đó là quà — không có hoá đơn, chỉ có phiếu quà.

Returning a Gift · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Was this bought here recently?

    Cái này mới mua ở đây gần đây à?

  2. Bạn

    It was a gift, so I don't have the receipt.

    Đây là quà nên tôi không có hoá đơn.

  3. Người đối diện

    Do you have a gift receipt instead?

    Bạn có phiếu quà tặng không?

  4. Bạn

    Yes, this small slip came inside the box.

    Vâng, mẩu giấy nhỏ này ở trong hộp.

  5. Người đối diện

    That works. I can offer store credit.

    Được. Tôi cấp cho bạn khoản tín dụng mua hàng được.

  6. Bạn

    Can I use the credit today on something else?

    Hôm nay tôi dùng khoản tín dụng đó mua thứ khác được không?

  7. Người đối diện

    Absolutely. It never expires.

    Chắc chắn rồi. Nó không bao giờ hết hạn.

  8. Bạn

    Then I'll look around. Thank you.

    Vậy tôi xem quanh đã. Cảm ơn bạn.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • boughtđã mua
  • recentlygần đây
  • giftmón quà
  • don'tkhông (do not)
  • receipthoá đơn; biên lai
  • insteadthay vào đó
  • smallcỡ nhỏ; nhỏ
  • slipphiếu nhỏ
  • cameđã đến
  • insidebên trong
  • workschạy được; làm việc
  • offercung cấp; ưu đãi
  • storecửa hàng; cất giữ
  • credittín dụng cửa hàng; tín dụng
  • todayhôm nay
  • somethingthứ gì đó
  • elsekhác
  • absolutelychắc chắn; hoàn toàn
  • neverkhông bao giờ
  • expireshết hạn
  • i'lltôi sẽ (I will)
  • looknhìn; trông có vẻ
  • aroundkhoảng; xung quanh

Thêm từ tình huống này