Trả lại quà
Đó là quà — không có hoá đơn, chỉ có phiếu quà.
- Người đối diện
Was this bought here recently?
Cái này mới mua ở đây gần đây à?
- Bạn
It was a gift, so I don't have the receipt.
Đây là quà nên tôi không có hoá đơn.
- Người đối diện
Do you have a gift receipt instead?
Bạn có phiếu quà tặng không?
- Bạn
Yes, this small slip came inside the box.
Vâng, mẩu giấy nhỏ này ở trong hộp.
- Người đối diện
That works. I can offer store credit.
Được. Tôi cấp cho bạn khoản tín dụng mua hàng được.
- Bạn
Can I use the credit today on something else?
Hôm nay tôi dùng khoản tín dụng đó mua thứ khác được không?
- Người đối diện
Absolutely. It never expires.
Chắc chắn rồi. Nó không bao giờ hết hạn.
- Bạn
Then I'll look around. Thank you.
Vậy tôi xem quanh đã. Cảm ơn bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- boughtđã mua
- recentlygần đây
- giftmón quà
- don'tkhông (do not)
- receipthoá đơn; biên lai
- insteadthay vào đó
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- slipphiếu nhỏ
- cameđã đến
- insidebên trong
- workschạy được; làm việc
- offercung cấp; ưu đãi
- storecửa hàng; cất giữ
- credittín dụng cửa hàng; tín dụng
- todayhôm nay
- somethingthứ gì đó
- elsekhác
- absolutelychắc chắn; hoàn toàn
- neverkhông bao giờ
- expireshết hạn
- i'lltôi sẽ (I will)
- looknhìn; trông có vẻ
- aroundkhoảng; xung quanh
Thêm từ tình huống này
- Trả lại hàngReturning an Item8 lượt thoại
- Đổi sang cỡ khácExchanging for a Different Size8 lượt thoại
- Không có hoá đơnWithout a Receipt8 lượt thoại
- Hàng bị lỗiA Faulty Item8 lượt thoại
- Trả lại đơn hàng onlineReturning an Online Order8 lượt thoại
- Quá hạn đổi trảPast the Return Window8 lượt thoại
- Giá đã giảmThe Price Dropped8 lượt thoại
- Dùng bảo hànhUsing the Warranty8 lượt thoại
- Mặc thửTrying Something On8 lượt thoại
- Hết hàngIt's Out of Stock8 lượt thoại
- Hàng đến thì đã hỏngIt Arrived Damaged8 lượt thoại
- Xin hoàn tiền mặtAsking for Cash Back8 lượt thoại
- Hỏi về chính sáchAsking About the Policy8 lượt thoại
- Xin hoá đơn qua emailGetting a Receipt by Email8 lượt thoại