Đổi trả hàng

Trả lại hàng

Không vừa — xin hoàn tiền kèm hoá đơn.

Returning an Item · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Hi there. How can I help you today?

    Chào bạn. Hôm nay tôi giúp được gì?

  2. Bạn

    I'd like to return this jacket, please.

    Tôi muốn trả lại cái áo khoác này.

  3. Người đối diện

    No problem. Is there anything wrong with it?

    Dạ được ạ. Áo có vấn đề gì không ạ?

  4. Bạn

    No, it just doesn't fit me properly.

    Không, chỉ là nó không vừa với tôi.

  5. Người đối diện

    Do you have the receipt with you?

    Bạn có mang hoá đơn theo không?

  6. Bạn

    Yes, here it is. I bought it on Monday.

    Vâng, đây rồi. Tôi mua hôm thứ Hai.

  7. Người đối diện

    That's fine. The refund goes back to your card.

    Vâng. Tiền sẽ được hoàn lại vào thẻ bạn đã dùng để thanh toán.

  8. Bạn

    How long does the refund usually take?

    Hoàn tiền thường mất bao lâu?

Từ trong đoạn hội thoại này

  • helpgiúp đỡ
  • todayhôm nay
  • returntrả hàng; quay lại; khứ hồi
  • jacketáo khoác
  • problemvấn đề
  • anythingbất cứ thứ gì
  • wrongsai
  • doesn'tkhông (does not)
  • properlyđúng quy cách; thích đáng
  • receipthoá đơn; biên lai
  • boughtđã mua
  • mondaythứ Hai
  • that'sđó là (that is)
  • finekhông sao; tiền phạt
  • refundhoàn tiền
  • goesđi (ngôi thứ ba)
  • backtrở lại; phía sau
  • cardthẻ
  • longdài; bao lâu
  • usuallythường thì
  • takelấy; mang; mất (thời gian)

Thêm từ tình huống này