Trả lại hàng
Không vừa — xin hoàn tiền kèm hoá đơn.
- Người đối diện
Hi there. How can I help you today?
Chào bạn. Hôm nay tôi giúp được gì?
- Bạn
I'd like to return this jacket, please.
Tôi muốn trả lại cái áo khoác này.
- Người đối diện
No problem. Is there anything wrong with it?
Dạ được ạ. Áo có vấn đề gì không ạ?
- Bạn
No, it just doesn't fit me properly.
Không, chỉ là nó không vừa với tôi.
- Người đối diện
Do you have the receipt with you?
Bạn có mang hoá đơn theo không?
- Bạn
Yes, here it is. I bought it on Monday.
Vâng, đây rồi. Tôi mua hôm thứ Hai.
- Người đối diện
That's fine. The refund goes back to your card.
Vâng. Tiền sẽ được hoàn lại vào thẻ bạn đã dùng để thanh toán.
- Bạn
How long does the refund usually take?
Hoàn tiền thường mất bao lâu?
Từ trong đoạn hội thoại này
- helpgiúp đỡ
- todayhôm nay
- returntrả hàng; quay lại; khứ hồi
- jacketáo khoác
- problemvấn đề
- anythingbất cứ thứ gì
- wrongsai
- doesn'tkhông (does not)
- properlyđúng quy cách; thích đáng
- receipthoá đơn; biên lai
- boughtđã mua
- mondaythứ Hai
- that'sđó là (that is)
- finekhông sao; tiền phạt
- refundhoàn tiền
- goesđi (ngôi thứ ba)
- backtrở lại; phía sau
- cardthẻ
- longdài; bao lâu
- usuallythường thì
- takelấy; mang; mất (thời gian)
Thêm từ tình huống này
- Đổi sang cỡ khácExchanging for a Different Size8 lượt thoại
- Không có hoá đơnWithout a Receipt8 lượt thoại
- Hàng bị lỗiA Faulty Item8 lượt thoại
- Trả lại quàReturning a Gift8 lượt thoại
- Trả lại đơn hàng onlineReturning an Online Order8 lượt thoại
- Quá hạn đổi trảPast the Return Window8 lượt thoại
- Giá đã giảmThe Price Dropped8 lượt thoại
- Dùng bảo hànhUsing the Warranty8 lượt thoại
- Mặc thửTrying Something On8 lượt thoại
- Hết hàngIt's Out of Stock8 lượt thoại
- Hàng đến thì đã hỏngIt Arrived Damaged8 lượt thoại
- Xin hoàn tiền mặtAsking for Cash Back8 lượt thoại
- Hỏi về chính sáchAsking About the Policy8 lượt thoại
- Xin hoá đơn qua emailGetting a Receipt by Email8 lượt thoại