Đổi trả hàng

Đổi sang cỡ khác

Không phải hoàn tiền — đổi cỡ hoặc màu khác.

Exchanging for a Different Size · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Would you like a refund or an exchange?

    Bạn muốn hoàn tiền hay đổi hàng?

  2. Bạn

    An exchange, please. This one is too small.

    Cho tôi đổi hàng. Cái này nhỏ quá.

  3. Người đối diện

    What size do you need?

    Bạn cần cỡ nào?

  4. Bạn

    A large, if you have one in the same colour.

    Cỡ lớn, nếu bên bạn có cùng màu này.

  5. Người đối diện

    Let me check the stockroom for you.

    Để tôi kiểm tra kho cho bạn.

  6. Bạn

    Thank you. I'll wait here.

    Cảm ơn bạn. Tôi chờ ở đây.

  7. Người đối diện

    You're in luck. Here's a large in blue.

    Bạn may đấy. Đây là cỡ lớn màu xanh.

  8. Bạn

    That's the one. Thanks for checking.

    Đúng cái đó. Cảm ơn bạn đã kiểm tra.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • refundhoàn tiền
  • exchangeđổi hàng
  • smallcỡ nhỏ; nhỏ
  • sizecỡ
  • needcần
  • largecỡ lớn
  • samegiống nhau
  • colourmàu sắc
  • checkkiểm tra; hoá đơn
  • stockroomkho hàng
  • i'lltôi sẽ (I will)
  • waitchờ
  • you'rebạn là (you are)
  • luckmay mắn
  • here'sđây là (here is)
  • bluexanh dương
  • that'sđó là (that is)
  • checkinglàm thủ tục; kiểm tra

Thêm từ tình huống này