Đổi sang cỡ khác
Không phải hoàn tiền — đổi cỡ hoặc màu khác.
- Người đối diện
Would you like a refund or an exchange?
Bạn muốn hoàn tiền hay đổi hàng?
- Bạn
An exchange, please. This one is too small.
Cho tôi đổi hàng. Cái này nhỏ quá.
- Người đối diện
What size do you need?
Bạn cần cỡ nào?
- Bạn
A large, if you have one in the same colour.
Cỡ lớn, nếu bên bạn có cùng màu này.
- Người đối diện
Let me check the stockroom for you.
Để tôi kiểm tra kho cho bạn.
- Bạn
Thank you. I'll wait here.
Cảm ơn bạn. Tôi chờ ở đây.
- Người đối diện
You're in luck. Here's a large in blue.
Bạn may đấy. Đây là cỡ lớn màu xanh.
- Bạn
That's the one. Thanks for checking.
Đúng cái đó. Cảm ơn bạn đã kiểm tra.
Từ trong đoạn hội thoại này
- refundhoàn tiền
- exchangeđổi hàng
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- sizecỡ
- needcần
- largecỡ lớn
- samegiống nhau
- colourmàu sắc
- checkkiểm tra; hoá đơn
- stockroomkho hàng
- i'lltôi sẽ (I will)
- waitchờ
- you'rebạn là (you are)
- luckmay mắn
- here'sđây là (here is)
- bluexanh dương
- that'sđó là (that is)
- checkinglàm thủ tục; kiểm tra
Thêm từ tình huống này
- Trả lại hàngReturning an Item8 lượt thoại
- Không có hoá đơnWithout a Receipt8 lượt thoại
- Hàng bị lỗiA Faulty Item8 lượt thoại
- Trả lại quàReturning a Gift8 lượt thoại
- Trả lại đơn hàng onlineReturning an Online Order8 lượt thoại
- Quá hạn đổi trảPast the Return Window8 lượt thoại
- Giá đã giảmThe Price Dropped8 lượt thoại
- Dùng bảo hànhUsing the Warranty8 lượt thoại
- Mặc thửTrying Something On8 lượt thoại
- Hết hàngIt's Out of Stock8 lượt thoại
- Hàng đến thì đã hỏngIt Arrived Damaged8 lượt thoại
- Xin hoàn tiền mặtAsking for Cash Back8 lượt thoại
- Hỏi về chính sáchAsking About the Policy8 lượt thoại
- Xin hoá đơn qua emailGetting a Receipt by Email8 lượt thoại