Hồ sơ bị từ chối
Vì sao, và có khiếu nại được không.
- Người đối diện
I am afraid the application was refused.
Tôi rất tiếc, hồ sơ đã bị từ chối.
- Bạn
Can you tell me the reason?
Bạn cho tôi biết lý do được không?
- Người đối diện
The financial evidence was not enough.
Bằng chứng tài chính chưa đủ.
- Bạn
What would count as enough?
Thế nào thì coi là đủ?
- Người đối diện
Six months of statements above the limit.
Sáu tháng sao kê trên mức đó.
- Bạn
Can I appeal, or should I apply again?
Tôi nên khiếu nại, hay nộp lại từ đầu?
- Người đối diện
Applying again is usually faster.
Nộp lại thường nhanh hơn.
- Bạn
Then I will prepare it properly.
Vậy tôi sẽ chuẩn bị cho tử tế.
Từ trong đoạn hội thoại này
- afraide rằng (I'm afraid)
- applicationhồ sơ xin
- refusedđã từ chối
- tellnói cho biết
- reasonlý do
- financialtài chính
- evidencebằng chứng
- enoughđủ
- countđếm
- monthstháng
- statementssao kê; lời khai
- aboveở phía trên
- limitgiới hạn
- appealkhiếu nại
- applynộp đơn
- againlần nữa
- applyingnộp đơn
- usuallythường thì
- fasternhanh hơn
- preparechuẩn bị
- properlyđúng quy cách; thích đáng
Thêm từ tình huống này
- Đặt lịch hẹnBooking an Appointment8 lượt thoại
- Nộp hồ sơHanding In Documents8 lượt thoại
- Thiếu giấy tờSomething Is Missing8 lượt thoại
- Nộp lệ phíPaying the Fee8 lượt thoại
- Kiểm tra tiến độChecking the Status8 lượt thoại
- Nhận kết quảCollecting the Result8 lượt thoại
- Gia hạn thời gian lưu trúExtending Your Stay8 lượt thoại
- Giấy tờ dịch thuậtTranslated Documents8 lượt thoại
- Đăng ký địa chỉRegistering Your Address8 lượt thoại