Thiếu giấy tờ
Được yêu cầu bổ sung.
- Người đối diện
Your application is missing one item.
Hồ sơ của bạn thiếu một mục.
- Bạn
Which one is missing?
Cái nào bị thiếu?
- Người đối diện
Proof of where you are living.
Bằng chứng nơi bạn đang ở.
- Bạn
Would a rental contract work?
Hợp đồng thuê nhà có được không?
- Người đối diện
Yes, if it has your name on it.
Vâng, nếu trên đó có tên bạn.
- Bạn
How long do I have to send it?
Tôi phải gửi trong bao lâu?
- Người đối diện
Fourteen days from today.
Mười bốn ngày kể từ hôm nay.
- Bạn
I will upload it this week.
Tuần này tôi sẽ tải lên.
Từ trong đoạn hội thoại này
- applicationhồ sơ xin
- missingbỏ sót; lỡ
- itemmón hàng
- proofbằng chứng
- livingdùng để ngồi chơi
- rentalthuê
- contracthợp đồng
- workcông việc; chạy được
- nametên
- longdài; bao lâu
- sendgửi
- fourteenmười bốn
- daysngày
- todayhôm nay
- uploadtải lên
- weektuần
Thêm từ tình huống này
- Đặt lịch hẹnBooking an Appointment8 lượt thoại
- Nộp hồ sơHanding In Documents8 lượt thoại
- Nộp lệ phíPaying the Fee8 lượt thoại
- Kiểm tra tiến độChecking the Status8 lượt thoại
- Nhận kết quảCollecting the Result8 lượt thoại
- Gia hạn thời gian lưu trúExtending Your Stay8 lượt thoại
- Giấy tờ dịch thuậtTranslated Documents8 lượt thoại
- Hồ sơ bị từ chốiAn Application Refused8 lượt thoại
- Đăng ký địa chỉRegistering Your Address8 lượt thoại