Đặt lịch hẹn
Lấy một khung giờ và mang gì theo.
- Người đối diện
Do you have an appointment today?
Hôm nay bạn có hẹn không?
- Bạn
No, I wanted to book one.
Chưa, tôi muốn đặt một cái.
- Người đối diện
The next free slot is on the tenth.
Suất trống tiếp theo là ngày mùng mười.
- Bạn
Is there anything earlier available?
Có suất nào sớm hơn không?
- Người đối diện
Only if someone cancels.
Chỉ khi có người huỷ.
- Bạn
What should I bring on the day?
Hôm đó tôi nên mang gì?
- Người đối diện
Your passport and two photographs.
Hộ chiếu của bạn và hai tấm ảnh.
- Bạn
Thank you. Please book the tenth.
Cảm ơn bạn. Đặt giúp tôi ngày mùng mười nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- appointmentcuộc hẹn
- todayhôm nay
- wantedđã muốn
- bookđặt trước; sách
- nexttiếp theo; bên cạnh
- freemiễn phí; rảnh
- slotsố; khung giờ
- tenthngày mười; thứ mười
- anythingbất cứ thứ gì
- earliersớm hơn
- availablecó sẵn
- onlychỉ
- someoneai đó
- cancelshuỷ
- bringmang đến
- passporthộ chiếu
- photographsảnh
Thêm từ tình huống này
- Nộp hồ sơHanding In Documents8 lượt thoại
- Thiếu giấy tờSomething Is Missing8 lượt thoại
- Nộp lệ phíPaying the Fee8 lượt thoại
- Kiểm tra tiến độChecking the Status8 lượt thoại
- Nhận kết quảCollecting the Result8 lượt thoại
- Gia hạn thời gian lưu trúExtending Your Stay8 lượt thoại
- Giấy tờ dịch thuậtTranslated Documents8 lượt thoại
- Hồ sơ bị từ chốiAn Application Refused8 lượt thoại
- Đăng ký địa chỉRegistering Your Address8 lượt thoại