Nhận kết quả
Đến lấy giấy tờ.
- Người đối diện
You are here to collect, is that right?
Bạn đến lấy hàng, đúng không?
- Bạn
Yes, I received a message yesterday.
Vâng, hôm qua tôi nhận được tin nhắn.
- Người đối diện
May I see some identification?
Cho tôi xem giấy tờ tuỳ thân nhé?
- Bạn
Here is my passport and the letter.
Đây là hộ chiếu và lá thư.
- Người đối diện
Please check the details are correct.
Kiểm tra giúp tôi xem thông tin đã đúng chưa.
- Bạn
My date of birth is wrong here.
Ngày sinh của tôi ở đây bị sai.
- Người đối diện
I am sorry. We will correct it today.
Chúng tôi xin lỗi. Hôm nay chúng tôi sẽ sửa lại.
- Bạn
Thank you for spotting it with me.
Cảm ơn bạn đã cùng tôi nhìn ra nó.
Từ trong đoạn hội thoại này
- collectlấy
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- receivedđã nhận
- messagetin nhắn
- yesterdayhôm qua
- identificationgiấy tờ tuỳ thân
- passporthộ chiếu
- letterđể cho
- checkkiểm tra; hoá đơn
- detailschi tiết
- correctđúng
- datengày
- birthsinh
- wrongsai
- sorryxin lỗi
- todayhôm nay
- spottingvị trí
Thêm từ tình huống này
- Đặt lịch hẹnBooking an Appointment8 lượt thoại
- Nộp hồ sơHanding In Documents8 lượt thoại
- Thiếu giấy tờSomething Is Missing8 lượt thoại
- Nộp lệ phíPaying the Fee8 lượt thoại
- Kiểm tra tiến độChecking the Status8 lượt thoại
- Gia hạn thời gian lưu trúExtending Your Stay8 lượt thoại
- Giấy tờ dịch thuậtTranslated Documents8 lượt thoại
- Hồ sơ bị từ chốiAn Application Refused8 lượt thoại
- Đăng ký địa chỉRegistering Your Address8 lượt thoại