Giấy tờ và thị thực

Kiểm tra tiến độ

Lâu quá rồi — hỏi đang đến đâu.

Checking the Status · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Do you have your reference number?

    Bạn có mã hồ sơ không?

  2. Bạn

    Yes, it starts with two nine.

    Vâng, nó bắt đầu bằng hai chín.

  3. Người đối diện

    It is still with the assessment team.

    Hồ sơ vẫn đang ở bộ phận thẩm định.

  4. Bạn

    How much longer will it take?

    Còn bao lâu nữa?

  5. Người đối diện

    Usually another three weeks.

    Thường là ba tuần nữa.

  6. Bạn

    Can I travel while I wait?

    Trong lúc chờ tôi đi lại được không?

  7. Người đối diện

    Not until a decision is made.

    Không, cho đến khi có quyết định.

  8. Bạn

    Understood. Thank you for checking.

    Hiểu rồi. Cảm ơn bạn đã kiểm tra.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • referencemã số; tham chiếu
  • numbercon số; số
  • startsbắt đầu
  • ninechín
  • stillvẫn; không ga (nước)
  • assessmentthẩm định
  • teamđội nhóm
  • muchnhiều (không đếm được)
  • longerdài; bao lâu
  • takelấy; mang; mất (thời gian)
  • usuallythường thì
  • anothermột cái nữa
  • threeba
  • weekstuần
  • traveldu lịch
  • whiletrong khi; một lúc
  • waitchờ
  • untilcho đến
  • decisionquyết định
  • madeđã làm
  • understoodđã hiểu
  • checkinglàm thủ tục; kiểm tra

Thêm từ tình huống này