Kiểm tra tiến độ
Lâu quá rồi — hỏi đang đến đâu.
- Người đối diện
Do you have your reference number?
Bạn có mã hồ sơ không?
- Bạn
Yes, it starts with two nine.
Vâng, nó bắt đầu bằng hai chín.
- Người đối diện
It is still with the assessment team.
Hồ sơ vẫn đang ở bộ phận thẩm định.
- Bạn
How much longer will it take?
Còn bao lâu nữa?
- Người đối diện
Usually another three weeks.
Thường là ba tuần nữa.
- Bạn
Can I travel while I wait?
Trong lúc chờ tôi đi lại được không?
- Người đối diện
Not until a decision is made.
Không, cho đến khi có quyết định.
- Bạn
Understood. Thank you for checking.
Hiểu rồi. Cảm ơn bạn đã kiểm tra.
Từ trong đoạn hội thoại này
- referencemã số; tham chiếu
- numbercon số; số
- startsbắt đầu
- ninechín
- stillvẫn; không ga (nước)
- assessmentthẩm định
- teamđội nhóm
- muchnhiều (không đếm được)
- longerdài; bao lâu
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- usuallythường thì
- anothermột cái nữa
- threeba
- weekstuần
- traveldu lịch
- whiletrong khi; một lúc
- waitchờ
- untilcho đến
- decisionquyết định
- madeđã làm
- understoodđã hiểu
- checkinglàm thủ tục; kiểm tra
Thêm từ tình huống này
- Đặt lịch hẹnBooking an Appointment8 lượt thoại
- Nộp hồ sơHanding In Documents8 lượt thoại
- Thiếu giấy tờSomething Is Missing8 lượt thoại
- Nộp lệ phíPaying the Fee8 lượt thoại
- Nhận kết quảCollecting the Result8 lượt thoại
- Gia hạn thời gian lưu trúExtending Your Stay8 lượt thoại
- Giấy tờ dịch thuậtTranslated Documents8 lượt thoại
- Hồ sơ bị từ chốiAn Application Refused8 lượt thoại
- Đăng ký địa chỉRegistering Your Address8 lượt thoại