Nộp lệ phí
Bao nhiêu, nộp thế nào, có hoàn lại không.
- Người đối diện
The application fee is three hundred.
Lệ phí nộp hồ sơ là ba trăm.
- Bạn
Can I pay that by card here?
Tôi trả cái đó bằng thẻ ở đây được không?
- Người đối diện
Card only, we do not take cash.
Chỉ nhận thẻ, chúng tôi không nhận tiền mặt.
- Bạn
Is the fee refundable if I am refused?
Nếu tôi bị từ chối thì phí có được hoàn không?
- Người đối diện
No, the fee is not returned.
Không, khoản phí đó không được hoàn.
- Bạn
Then let me check the form once more.
Vậy để tôi kiểm tra lại mẫu đơn lần nữa.
- Người đối diện
Sensible. Take your time.
Khôn ngoan. Cứ từ từ.
- Bạn
All right, everything looks correct.
Được rồi, mọi thứ trông đều đúng.
Từ trong đoạn hội thoại này
- applicationhồ sơ xin
- threeba
- hundredmột trăm
- cardthẻ
- onlychỉ
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- cashtiền mặt
- refundableđược hoàn tiền
- refusedđã từ chối
- returnedtrả hàng; quay lại; khứ hồi
- checkkiểm tra; hoá đơn
- formbiểu mẫu
- oncemột lần; từng
- morenhiều hơn
- sensiblehợp lý
- timethời gian
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- everythingmọi thứ
- looksnhìn; trông có vẻ
- correctđúng
Thêm từ tình huống này
- Đặt lịch hẹnBooking an Appointment8 lượt thoại
- Nộp hồ sơHanding In Documents8 lượt thoại
- Thiếu giấy tờSomething Is Missing8 lượt thoại
- Kiểm tra tiến độChecking the Status8 lượt thoại
- Nhận kết quảCollecting the Result8 lượt thoại
- Gia hạn thời gian lưu trúExtending Your Stay8 lượt thoại
- Giấy tờ dịch thuậtTranslated Documents8 lượt thoại
- Hồ sơ bị từ chốiAn Application Refused8 lượt thoại
- Đăng ký địa chỉRegistering Your Address8 lượt thoại