Nộp hồ sơ
Đủ chưa và có cần bản gốc không.
- Người đối diện
Please pass your documents through.
Mời bạn đưa giấy tờ qua đây.
- Bạn
Here is everything on the list.
Đây là mọi thứ trong danh sách.
- Người đối diện
Is this the original certificate?
Đây là bản gốc của giấy chứng nhận à?
- Bạn
That is a copy. The original is at home.
Đó là bản sao. Bản gốc ở nhà.
- Người đối diện
We need to see the original.
Chúng tôi cần xem bản gốc.
- Bạn
Can I bring it in this afternoon?
Chiều nay tôi mang đến được không?
- Người đối diện
Yes, before we close at four.
Vâng, trước khi chúng tôi đóng cửa lúc bốn giờ.
- Bạn
I will go home and get it now.
Tôi về nhà lấy ngay bây giờ.
Từ trong đoạn hội thoại này
- passvé vào; đi qua; chuyển; thẻ lên máy bay
- documentstài liệu
- throughqua; đi thẳng
- everythingmọi thứ
- listdanh sách
- originalnguyên bản
- certificatechứng chỉ
- copygửi kèm; sao chép
- homenhà
- needcần
- bringmang đến
- afternoonbuổi chiều
- beforetrước
- closeđóng cửa; đóng; gần
- fourbốn
Thêm từ tình huống này
- Đặt lịch hẹnBooking an Appointment8 lượt thoại
- Thiếu giấy tờSomething Is Missing8 lượt thoại
- Nộp lệ phíPaying the Fee8 lượt thoại
- Kiểm tra tiến độChecking the Status8 lượt thoại
- Nhận kết quảCollecting the Result8 lượt thoại
- Gia hạn thời gian lưu trúExtending Your Stay8 lượt thoại
- Giấy tờ dịch thuậtTranslated Documents8 lượt thoại
- Hồ sơ bị từ chốiAn Application Refused8 lượt thoại
- Đăng ký địa chỉRegistering Your Address8 lượt thoại