Gia hạn thời gian lưu trú
Nộp trước khi hết hạn.
- Người đối diện
When does your current permit end?
Giấy phép hiện tại của bạn hết hạn khi nào?
- Bạn
In six weeks, at the end of May.
Sáu tuần nữa, cuối tháng Năm.
- Người đối diện
You should apply now, then.
Vậy thì bạn nên nộp đơn ngay bây giờ.
- Bạn
What is the reason I should give?
Tôi nên nêu lý do gì?
- Người đối diện
Your studies, if they continue.
Việc học của bạn, nếu còn tiếp tục.
- Bạn
They continue until next summer.
Chúng kéo dài đến hè năm sau.
- Người đối diện
Then say that, with a letter from school.
Vậy thì nói như thế, kèm giấy của nhà trường.
- Bạn
I will ask the school tomorrow.
Mai tôi sẽ hỏi nhà trường.
Từ trong đoạn hội thoại này
- currenthiện tại
- permitgiấy phép
- weekstuần
- applynộp đơn
- reasonlý do
- giveđưa
- studieshọc
- continuetiếp tục
- untilcho đến
- nexttiếp theo; bên cạnh
- summermùa hè
- letterđể cho
- schooltrường học
- tomorrowngày mai
Thêm từ tình huống này
- Đặt lịch hẹnBooking an Appointment8 lượt thoại
- Nộp hồ sơHanding In Documents8 lượt thoại
- Thiếu giấy tờSomething Is Missing8 lượt thoại
- Nộp lệ phíPaying the Fee8 lượt thoại
- Kiểm tra tiến độChecking the Status8 lượt thoại
- Nhận kết quảCollecting the Result8 lượt thoại
- Giấy tờ dịch thuậtTranslated Documents8 lượt thoại
- Hồ sơ bị từ chốiAn Application Refused8 lượt thoại
- Đăng ký địa chỉRegistering Your Address8 lượt thoại