Giải thích khoảng trống
Có một quãng trống trong CV — giải thích thẳng thắn.
- Người đối diện
I see a gap of about a year here.
Tôi thấy ở đây có một khoảng trống khoảng một năm.
- Bạn
Yes, I took time off to care for my father.
Vâng, tôi nghỉ việc để chăm bố tôi.
- Người đối diện
Thank you for explaining. How was that year?
Cảm ơn bạn đã giải thích. Năm đó thế nào?
- Bạn
It was hard, but I kept studying part time.
Vất vả, nhưng tôi vẫn học bán thời gian.
- Người đối diện
What did you study?
Bạn học ngành gì?
- Bạn
I finished a course on system design.
Tôi học xong một khoá về thiết kế hệ thống.
- Người đối diện
And are you ready to work full time now?
Và bây giờ bạn sẵn sàng làm toàn thời gian chứ?
- Bạn
Yes, I've been ready since the spring.
Vâng, tôi sẵn sàng từ mùa xuân rồi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- yearnăm
- tookđã lấy
- timethời gian
- carechăm sóc; bận tâm
- fathercha
- explaininggiải thích
- hardkhó; to (mưa)
- keptđã giữ
- studyinghọc
- partphần
- studyhọc
- finishedhoàn thành
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- systemhệ thống
- designthiết kế
- readysẵn sàng
- workcông việc; chạy được
- fullđầy
- i'vetôi đã (I have)
- sincetừ khi
- springmùa xuân
Thêm từ tình huống này
- Giới thiệu bản thânIntroducing Yourself8 lượt thoại
- Nói về điểm mạnhTalking About Strengths8 lượt thoại
- Nói về điểm yếuTalking About Weaknesses8 lượt thoại
- Kể về một dự ánWalking Through a Project8 lượt thoại
- Làm việc với người khácWorking With Others8 lượt thoại
- Nói về lươngTalking About Salary8 lượt thoại
- Đặt câu hỏi của bạnAsking Your Own Questions8 lượt thoại
- Hỏi về làm việc từ xaAsking About Remote Work8 lượt thoại
- Phỏng vấn qua điện thoạiA Phone Screen8 lượt thoại
- Theo dõi sau phỏng vấnFollowing Up After the Interview8 lượt thoại
- Nhận lời mời làm việcGetting an Offer8 lượt thoại
- Từ chối lời mời làm việcTurning an Offer Down8 lượt thoại
- Cung cấp người tham chiếuGiving References8 lượt thoại
- Bài tập mang vềA Take-Home Task8 lượt thoại