Phỏng vấn xin việc

Giải thích khoảng trống

Có một quãng trống trong CV — giải thích thẳng thắn.

Explaining a Gap · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    I see a gap of about a year here.

    Tôi thấy ở đây có một khoảng trống khoảng một năm.

  2. Bạn

    Yes, I took time off to care for my father.

    Vâng, tôi nghỉ việc để chăm bố tôi.

  3. Người đối diện

    Thank you for explaining. How was that year?

    Cảm ơn bạn đã giải thích. Năm đó thế nào?

  4. Bạn

    It was hard, but I kept studying part time.

    Vất vả, nhưng tôi vẫn học bán thời gian.

  5. Người đối diện

    What did you study?

    Bạn học ngành gì?

  6. Bạn

    I finished a course on system design.

    Tôi học xong một khoá về thiết kế hệ thống.

  7. Người đối diện

    And are you ready to work full time now?

    Và bây giờ bạn sẵn sàng làm toàn thời gian chứ?

  8. Bạn

    Yes, I've been ready since the spring.

    Vâng, tôi sẵn sàng từ mùa xuân rồi.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • yearnăm
  • tookđã lấy
  • timethời gian
  • carechăm sóc; bận tâm
  • fathercha
  • explaininggiải thích
  • hardkhó; to (mưa)
  • keptđã giữ
  • studyinghọc
  • partphần
  • studyhọc
  • finishedhoàn thành
  • coursemột món; dĩ nhiên (of course)
  • systemhệ thống
  • designthiết kế
  • readysẵn sàng
  • workcông việc; chạy được
  • fullđầy
  • i'vetôi đã (I have)
  • sincetừ khi
  • springmùa xuân

Thêm từ tình huống này