Bài tập mang về
Phạm vi, hạn nộp và cách nộp.
- Người đối diện
The next stage is a short take-home task.
Bước tiếp theo là một bài tập ngắn mang về nhà.
- Bạn
How much time should I spend on it?
Tôi nên dành bao nhiêu thời gian cho nó?
- Người đối diện
No more than four hours, please.
Không quá bốn tiếng nhé.
- Bạn
When would you need it back?
Khi nào bạn cần lấy lại?
- Người đối diện
Within a week is fine.
Trong một tuần là được.
- Bạn
Should I send it as a link or a file?
Tôi gửi dạng đường dẫn hay dạng tệp?
- Người đối diện
A link to your code is easiest.
Gửi đường dẫn tới mã của bạn là dễ nhất.
- Bạn
Understood. I'll start this weekend.
Hiểu rồi. Cuối tuần này tôi sẽ bắt đầu.
Từ trong đoạn hội thoại này
- nexttiếp theo; bên cạnh
- stagegiai đoạn
- shortngắn
- take-homemang về nhà làm
- tasknhiệm vụ
- muchnhiều (không đếm được)
- timethời gian
- spendtiêu
- morenhiều hơn
- thanhơn
- fourbốn
- hoursgiờ
- needcần
- backtrở lại; phía sau
- withintrong vòng
- weektuần
- finekhông sao; tiền phạt
- sendgửi
- linkliên kết
- filetệp; hồ sơ (on file)
- codemã; mã lệnh
- easiestdễ nhất
- understoodđã hiểu
- i'lltôi sẽ (I will)
- startbắt đầu
- weekendcuối tuần
Thêm từ tình huống này
- Giới thiệu bản thânIntroducing Yourself8 lượt thoại
- Nói về điểm mạnhTalking About Strengths8 lượt thoại
- Nói về điểm yếuTalking About Weaknesses8 lượt thoại
- Kể về một dự ánWalking Through a Project8 lượt thoại
- Làm việc với người khácWorking With Others8 lượt thoại
- Nói về lươngTalking About Salary8 lượt thoại
- Đặt câu hỏi của bạnAsking Your Own Questions8 lượt thoại
- Giải thích khoảng trốngExplaining a Gap8 lượt thoại
- Hỏi về làm việc từ xaAsking About Remote Work8 lượt thoại
- Phỏng vấn qua điện thoạiA Phone Screen8 lượt thoại
- Theo dõi sau phỏng vấnFollowing Up After the Interview8 lượt thoại
- Nhận lời mời làm việcGetting an Offer8 lượt thoại
- Từ chối lời mời làm việcTurning an Offer Down8 lượt thoại
- Cung cấp người tham chiếuGiving References8 lượt thoại