Giới thiệu bản thân
Phút mở đầu: bạn là ai và bạn làm gì.
- Người đối diện
Thanks for coming in. Tell me about yourself.
Cảm ơn bạn đã đến. Kể cho tôi nghe về bạn.
- Bạn
I'm a software engineer with five years of experience.
Tôi là kỹ sư phần mềm với năm năm kinh nghiệm.
- Người đối diện
What kind of work have you been doing lately?
Dạo này bạn làm những việc gì?
- Bạn
Mostly mobile apps, and I lead a small team.
Chủ yếu là ứng dụng di động, và tôi dẫn dắt một đội nhỏ.
- Người đối diện
What made you apply for this role?
Điều gì khiến bạn ứng tuyển vị trí này?
- Bạn
Your product solves a problem I care about.
Sản phẩm của bạn giải quyết một vấn đề tôi quan tâm.
- Người đối diện
That's good to hear. What are you looking for next?
Nghe vậy tôi mừng. Tiếp theo bạn tìm gì?
- Bạn
A role where I can build something from the start.
Một vị trí mà tôi có thể xây dựng cái gì đó từ đầu.
Từ trong đoạn hội thoại này
- comingđến
- tellnói cho biết
- yourselfchính bạn
- softwarephần mềm
- engineerkỹ thuật viên
- fivenăm
- yearsnăm
- experiencekinh nghiệm
- kindloại; tốt bụng
- workcông việc; chạy được
- doinglàm; (trợ động từ)
- latelymuộn; trễ
- mostlychủ yếu
- mobiledi động
- appsứng dụng
- leaddẫn dắt; dây dắt (chó)
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- teamđội nhóm
- madeđã làm
- applynộp đơn
- rolevị trí; vai trò
- productsản phẩm
- solvesgiải quyết
- problemvấn đề
- carechăm sóc; bận tâm
- that'sđó là (that is)
- goodtốt
- hearnghe thấy
- lookingtìm; nhìn
- nexttiếp theo; bên cạnh
- buildxây dựng
- somethingthứ gì đó
- startbắt đầu
Thêm từ tình huống này
- Nói về điểm mạnhTalking About Strengths8 lượt thoại
- Nói về điểm yếuTalking About Weaknesses8 lượt thoại
- Kể về một dự ánWalking Through a Project8 lượt thoại
- Làm việc với người khácWorking With Others8 lượt thoại
- Nói về lươngTalking About Salary8 lượt thoại
- Đặt câu hỏi của bạnAsking Your Own Questions8 lượt thoại
- Giải thích khoảng trốngExplaining a Gap8 lượt thoại
- Hỏi về làm việc từ xaAsking About Remote Work8 lượt thoại
- Phỏng vấn qua điện thoạiA Phone Screen8 lượt thoại
- Theo dõi sau phỏng vấnFollowing Up After the Interview8 lượt thoại
- Nhận lời mời làm việcGetting an Offer8 lượt thoại
- Từ chối lời mời làm việcTurning an Offer Down8 lượt thoại
- Cung cấp người tham chiếuGiving References8 lượt thoại
- Bài tập mang vềA Take-Home Task8 lượt thoại