Trả nhà
Dọn dẹp, kiểm tra, lấy lại tiền cọc.
- Người đối diện
Have you finished clearing the flat?
Bạn dọn xong căn hộ chưa?
- Bạn
Almost. The kitchen is done already.
Gần xong. Bếp thì xong rồi.
- Người đối diện
We will inspect it on Saturday.
Thứ Bảy chúng tôi sẽ kiểm tra.
- Bạn
When will I get the deposit back?
Khi nào tiền cọc được trả lại?
- Người đối diện
Within ten days after the inspection.
Trong vòng mười ngày sau khi kiểm tra.
- Bạn
Will you charge for normal wear?
Hao mòn bình thường có bị tính tiền không?
- Người đối diện
No, only for real damage.
Không, chỉ với hư hỏng thật sự.
- Bạn
That sounds fair. Thank you.
Nghe công bằng. Cảm ơn bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- finishedhoàn thành
- clearingdọn trống; dọn dẹp; rõ ràng
- flatcăn hộ; phẳng
- almostgần như
- kitchennhà bếp
- donexong
- alreadyđã rồi
- inspectkiểm tra
- saturdaythứ Bảy
- deposittiền cọc
- backtrở lại; phía sau
- withintrong vòng
- daysngày
- aftersau
- inspectionnghiệm thu
- chargekhoản trừ; phí
- normalbình thường
- wearmặc
- onlychỉ
- realthật sự
- damagehư hỏng
- soundsnghe có vẻ; âm thanh
- fairhợp lý
Thêm từ tình huống này
- Đi xem nhàViewing a Flat8 lượt thoại
- Nộp hồ sơ thuê nhàApplying for a Flat8 lượt thoại
- Ký hợp đồngSigning the Contract8 lượt thoại
- Nhận nhàMoving In8 lượt thoại
- Báo sửa chữaReporting a Repair8 lượt thoại
- Trục trặc với hàng xómA Problem With Neighbours8 lượt thoại
- Đăng ký điện nướcSetting Up Bills8 lượt thoại
- Ở ghépSharing a Flat8 lượt thoại
- Làm việc với môi giớiDealing With an Agent8 lượt thoại