Thuê nhà

Báo sửa chữa

Có thứ bị hỏng — liên hệ chủ nhà.

Reporting a Repair · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Hello, you said there was a problem.

    Chào bạn, nghe nói có trục trặc.

  2. Bạn

    The heating has not worked since Friday.

    Hệ thống sưởi không chạy từ thứ Sáu.

  3. Người đối diện

    Is it the whole flat or one room?

    Cả căn hộ hay chỉ một phòng?

  4. Bạn

    The whole flat, and it is very cold.

    Cả căn hộ, và lạnh lắm.

  5. Người đối diện

    I will send an engineer tomorrow.

    Mai tôi sẽ cử kỹ thuật viên đến.

  6. Bạn

    What time should I stay home?

    Mấy giờ tôi nên ở nhà?

  7. Người đối diện

    Between nine and one, if possible.

    Giữa chín giờ và một giờ, nếu được.

  8. Bạn

    I will work from home that morning.

    Sáng đó tôi sẽ làm việc ở nhà.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • saidđã nói
  • problemvấn đề
  • heatinghệ thống sưởi
  • workedđã làm việc
  • sincetừ khi
  • fridaythứ Sáu
  • wholetoàn bộ
  • flatcăn hộ; phẳng
  • roomcăn phòng
  • coldcảm lạnh; lạnh
  • sendgửi
  • engineerkỹ thuật viên
  • tomorrowngày mai
  • timethời gian
  • stayở lại; ăn tại chỗ
  • homenhà
  • betweengiữa
  • ninechín
  • possiblecó thể
  • workcông việc; chạy được
  • morningbuổi sáng

Thêm từ tình huống này