Báo sửa chữa
Có thứ bị hỏng — liên hệ chủ nhà.
- Người đối diện
Hello, you said there was a problem.
Chào bạn, nghe nói có trục trặc.
- Bạn
The heating has not worked since Friday.
Hệ thống sưởi không chạy từ thứ Sáu.
- Người đối diện
Is it the whole flat or one room?
Cả căn hộ hay chỉ một phòng?
- Bạn
The whole flat, and it is very cold.
Cả căn hộ, và lạnh lắm.
- Người đối diện
I will send an engineer tomorrow.
Mai tôi sẽ cử kỹ thuật viên đến.
- Bạn
What time should I stay home?
Mấy giờ tôi nên ở nhà?
- Người đối diện
Between nine and one, if possible.
Giữa chín giờ và một giờ, nếu được.
- Bạn
I will work from home that morning.
Sáng đó tôi sẽ làm việc ở nhà.
Từ trong đoạn hội thoại này
- saidđã nói
- problemvấn đề
- heatinghệ thống sưởi
- workedđã làm việc
- sincetừ khi
- fridaythứ Sáu
- wholetoàn bộ
- flatcăn hộ; phẳng
- roomcăn phòng
- coldcảm lạnh; lạnh
- sendgửi
- engineerkỹ thuật viên
- tomorrowngày mai
- timethời gian
- stayở lại; ăn tại chỗ
- homenhà
- betweengiữa
- ninechín
- possiblecó thể
- workcông việc; chạy được
- morningbuổi sáng
Thêm từ tình huống này
- Đi xem nhàViewing a Flat8 lượt thoại
- Nộp hồ sơ thuê nhàApplying for a Flat8 lượt thoại
- Ký hợp đồngSigning the Contract8 lượt thoại
- Nhận nhàMoving In8 lượt thoại
- Trục trặc với hàng xómA Problem With Neighbours8 lượt thoại
- Đăng ký điện nướcSetting Up Bills8 lượt thoại
- Trả nhàMoving Out8 lượt thoại
- Ở ghépSharing a Flat8 lượt thoại
- Làm việc với môi giớiDealing With an Agent8 lượt thoại