Ký hợp đồng
Thời hạn, tăng giá, và trả nhà sớm.
- Người đối diện
The contract is for twelve months.
Hợp đồng kéo dài mười hai tháng.
- Bạn
Can I leave earlier if I need to?
Nếu cần thì tôi về sớm được không?
- Người đối diện
After six months, with one month notice.
Sau sáu tháng, báo trước một tháng.
- Bạn
Will the rent go up after a year?
Sau một năm tiền thuê có tăng không?
- Người đối diện
It may, but we discuss it with you.
Có thể, nhưng chúng tôi sẽ bàn với bạn.
- Bạn
Is there anything about pets in here?
Trong này có phần nào về thú cưng không?
- Người đối diện
Small pets are allowed with permission.
Thú nhỏ được phép nếu có xin phép.
- Bạn
Good. Then I am happy to sign.
Tốt. Vậy tôi sẵn lòng ký.
Từ trong đoạn hội thoại này
- contracthợp đồng
- twelvemười hai
- monthstháng
- leaverời đi; để lại
- earliersớm hơn
- needcần
- aftersau
- monththáng
- noticeđể ý; thời gian báo trước
- renttiền thuê
- yearnăm
- discussthảo luận
- anythingbất cứ thứ gì
- petsthú cưng
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- allowedđược phép
- permissionsự cho phép
- goodtốt
- happyvui
- signký tên; biển báo; dấu hiệu (good sign)
Thêm từ tình huống này
- Đi xem nhàViewing a Flat8 lượt thoại
- Nộp hồ sơ thuê nhàApplying for a Flat8 lượt thoại
- Nhận nhàMoving In8 lượt thoại
- Báo sửa chữaReporting a Repair8 lượt thoại
- Trục trặc với hàng xómA Problem With Neighbours8 lượt thoại
- Đăng ký điện nướcSetting Up Bills8 lượt thoại
- Trả nhàMoving Out8 lượt thoại
- Ở ghépSharing a Flat8 lượt thoại
- Làm việc với môi giớiDealing With an Agent8 lượt thoại