Làm việc với môi giới
Giục môi giới và hỏi phí.
- Người đối diện
Thank you for calling the agency.
Cảm ơn bạn đã gọi cho công ty môi giới.
- Bạn
I applied last week and heard nothing.
Tôi nộp đơn tuần trước mà chưa thấy hồi âm.
- Người đối diện
Let me find your file.
Để tôi tìm hồ sơ của bạn.
- Bạn
Are there any fees I should expect?
Có khoản phí nào tôi cần lường trước không?
- Người đối diện
Only the deposit and first month.
Chỉ tiền cọc và tháng đầu.
- Bạn
No agency fee at all?
Không mất phí môi giới gì cả à?
- Người đối diện
Not for tenants, no.
Với người thuê thì không.
- Bạn
Good. Please call me with the decision.
Tốt. Có quyết định thì gọi cho tôi nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- callinggọi; gọi điện
- agencycông ty môi giới
- appliedđã nộp đơn
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- weektuần
- heardnghe thấy
- nothingkhông có gì
- findtìm thấy
- filetệp; hồ sơ (on file)
- feesphí
- expectdự kiến
- onlychỉ
- deposittiền cọc
- firstthứ nhất; trước
- monththáng
- tenantsngười thuê nhà
- goodtốt
- callgọi; gọi điện
- decisionquyết định
Thêm từ tình huống này
- Đi xem nhàViewing a Flat8 lượt thoại
- Nộp hồ sơ thuê nhàApplying for a Flat8 lượt thoại
- Ký hợp đồngSigning the Contract8 lượt thoại
- Nhận nhàMoving In8 lượt thoại
- Báo sửa chữaReporting a Repair8 lượt thoại
- Trục trặc với hàng xómA Problem With Neighbours8 lượt thoại
- Đăng ký điện nướcSetting Up Bills8 lượt thoại
- Trả nhàMoving Out8 lượt thoại
- Ở ghépSharing a Flat8 lượt thoại