Thuê nhà

Đi xem nhà

Những câu đáng hỏi khi đi xem nhà.

Viewing a Flat · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    This is the living room. What do you think?

    Đây là phòng khách. Bạn thấy thế nào?

  2. Bạn

    It is brighter than I expected.

    Nó sáng hơn tôi tưởng.

  3. Người đối diện

    The windows face south, so it stays warm.

    Cửa sổ hướng nam nên phòng luôn ấm.

  4. Bạn

    Are the bills included in the rent?

    Tiền điện nước đã gồm trong tiền thuê chưa?

  5. Người đối diện

    Water is included, but not electricity.

    Nước thì gồm, nhưng điện thì không.

  6. Bạn

    How much is the deposit?

    Tiền cọc bao nhiêu?

  7. Người đối diện

    One month, returned when you leave.

    Một tháng, trả lại khi bạn rời đi.

  8. Bạn

    Could I see the bedroom as well?

    Cho tôi xem phòng ngủ luôn được không?

Từ trong đoạn hội thoại này

  • livingdùng để ngồi chơi
  • roomcăn phòng
  • thinknghĩ; thấy
  • brightersáng hơn
  • thanhơn
  • expecteddự kiến
  • windowscửa sổ
  • facemặt; hướng về
  • southphía nam
  • staysở lại; ăn tại chỗ
  • warmhâm nóng; ấm
  • billshoá đơn
  • includedđã bao gồm
  • renttiền thuê
  • waternước
  • electricityđiện
  • muchnhiều (không đếm được)
  • deposittiền cọc
  • monththáng
  • returnedtrả hàng; quay lại; khứ hồi
  • leaverời đi; để lại
  • bedroomphòng ngủ

Thêm từ tình huống này