Đi xem nhà
Những câu đáng hỏi khi đi xem nhà.
- Người đối diện
This is the living room. What do you think?
Đây là phòng khách. Bạn thấy thế nào?
- Bạn
It is brighter than I expected.
Nó sáng hơn tôi tưởng.
- Người đối diện
The windows face south, so it stays warm.
Cửa sổ hướng nam nên phòng luôn ấm.
- Bạn
Are the bills included in the rent?
Tiền điện nước đã gồm trong tiền thuê chưa?
- Người đối diện
Water is included, but not electricity.
Nước thì gồm, nhưng điện thì không.
- Bạn
How much is the deposit?
Tiền cọc bao nhiêu?
- Người đối diện
One month, returned when you leave.
Một tháng, trả lại khi bạn rời đi.
- Bạn
Could I see the bedroom as well?
Cho tôi xem phòng ngủ luôn được không?
Từ trong đoạn hội thoại này
- livingdùng để ngồi chơi
- roomcăn phòng
- thinknghĩ; thấy
- brightersáng hơn
- thanhơn
- expecteddự kiến
- windowscửa sổ
- facemặt; hướng về
- southphía nam
- staysở lại; ăn tại chỗ
- warmhâm nóng; ấm
- billshoá đơn
- includedđã bao gồm
- renttiền thuê
- waternước
- electricityđiện
- muchnhiều (không đếm được)
- deposittiền cọc
- monththáng
- returnedtrả hàng; quay lại; khứ hồi
- leaverời đi; để lại
- bedroomphòng ngủ
Thêm từ tình huống này
- Nộp hồ sơ thuê nhàApplying for a Flat8 lượt thoại
- Ký hợp đồngSigning the Contract8 lượt thoại
- Nhận nhàMoving In8 lượt thoại
- Báo sửa chữaReporting a Repair8 lượt thoại
- Trục trặc với hàng xómA Problem With Neighbours8 lượt thoại
- Đăng ký điện nướcSetting Up Bills8 lượt thoại
- Trả nhàMoving Out8 lượt thoại
- Ở ghépSharing a Flat8 lượt thoại
- Làm việc với môi giớiDealing With an Agent8 lượt thoại