Nhận nhà
Chìa khoá, chỉ số công tơ và biên bản hiện trạng.
- Người đối diện
Here are the keys, three sets.
Đây là chìa khoá, ba bộ.
- Bạn
Should I read the meters now?
Giờ tôi ghi chỉ số công tơ nhé?
- Người đối diện
Yes, please write both numbers down.
Vâng, mời bạn ghi lại cả hai số.
- Bạn
There is a crack in the bathroom mirror.
Gương phòng tắm có vết nứt.
- Người đối diện
Thank you. I will note it on the report.
Cảm ơn bạn. Tôi sẽ ghi vào báo cáo.
- Bạn
Could you take a photo of it too?
Bạn chụp ảnh nó luôn được không?
- Người đối diện
Good idea. That protects us both.
Ý hay đấy. Như vậy bảo vệ cả hai bên.
- Bạn
Then I think everything is in order.
Vậy thì tôi nghĩ mọi thứ đều ổn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- keyschìa khoá
- threeba
- setssẵn sàng (all set); cài đặt
- readđọc
- metersđồng hồ đo
- writeviết
- bothcả hai
- numberscon số; số
- downdọc theo; xuống
- crackvết nứt
- bathroomphòng tắm
- mirrorgương chiếu hậu; gương
- noteghi lại; mẩu giấy; giấy chứng nhận (bác sĩ); phiếu ghi có (credit note)
- reportbáo cáo
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- photoảnh
- goodtốt
- ideaý tưởng
- protectsbảo vệ
- thinknghĩ; thấy
- everythingmọi thứ
- orderđơn hàng; gọi món
Thêm từ tình huống này
- Đi xem nhàViewing a Flat8 lượt thoại
- Nộp hồ sơ thuê nhàApplying for a Flat8 lượt thoại
- Ký hợp đồngSigning the Contract8 lượt thoại
- Báo sửa chữaReporting a Repair8 lượt thoại
- Trục trặc với hàng xómA Problem With Neighbours8 lượt thoại
- Đăng ký điện nướcSetting Up Bills8 lượt thoại
- Trả nhàMoving Out8 lượt thoại
- Ở ghépSharing a Flat8 lượt thoại
- Làm việc với môi giớiDealing With an Agent8 lượt thoại