Va chạm nhỏ
Xước nhẹ và trao đổi thông tin.
- Người đối diện
Are you all right? That was a bump.
Bạn không sao chứ? Vừa nãy xóc một cái.
- Bạn
I am fine. Is anyone hurt in your car?
Tôi không sao. Trên xe bạn có ai bị thương không?
- Người đối diện
No, everyone is fine. Just the paint.
Không, mọi người đều ổn. Chỉ có lớp sơn thôi.
- Bạn
Should we exchange insurance details?
Chúng ta trao đổi thông tin bảo hiểm nhé?
- Người đối diện
Yes, and let us take some photos.
Vâng, và cho chúng tôi chụp vài tấm.
- Bạn
I will write down your number plate.
Tôi sẽ ghi lại biển số xe của bạn.
- Người đối diện
Good idea. Here is my phone number.
Ý hay đấy. Đây là số điện thoại của tôi.
- Bạn
Thank you for staying calm about it.
Cảm ơn bạn đã bình tĩnh về chuyện đó.
Từ trong đoạn hội thoại này
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- bumpva chạm
- finekhông sao; tiền phạt
- anyonebất cứ ai
- hurtbị đau
- everyonemọi người
- paintsơn
- exchangeđổi hàng
- insurancebảo hiểm
- detailschi tiết
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- photosảnh
- writeviết
- downdọc theo; xuống
- numbercon số; số
- platebiển số; đĩa
- goodtốt
- ideaý tưởng
- phoneđiện thoại
- stayingăn tại chỗ; ở lại
- calmbình tĩnh
Thêm từ tình huống này
- Thuê xeRenting a Car8 lượt thoại
- Ở cây xăngAt the Petrol Station8 lượt thoại
- Đỗ xeParking the Car8 lượt thoại
- Bị cảnh sát chặnBeing Pulled Over8 lượt thoại
- Xe bị hỏngThe Car Broke Down8 lượt thoại
- Hỏi đường từ trong xeAsking Directions From the Car8 lượt thoại
- Trả xe thuêReturning the Rental8 lượt thoại
- Phí cầu đườngTolls and Charges8 lượt thoại
- Buổi học láiA Driving Lesson8 lượt thoại