Lái xe

Buổi học lái

Thầy hướng dẫn và đặt buổi tiếp theo.

A Driving Lesson · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Check your mirrors before you move off.

    Nhìn gương trước khi cho xe chạy.

  2. Bạn

    I checked them. Should I signal now?

    Tôi nhìn rồi. Giờ tôi bật xi-nhan nhé?

  3. Người đối diện

    Yes, and look over your shoulder.

    Vâng, và nhớ ngoái nhìn qua vai.

  4. Bạn

    That felt much smoother than last time.

    Lần này mượt hơn lần trước nhiều.

  5. Người đối diện

    It was. Your steering has improved.

    Đúng vậy. Bạn điều khiển hướng tốt hơn rồi.

  6. Bạn

    When can I book the next lesson?

    Khi nào tôi đặt được buổi học tiếp theo?

  7. Người đối diện

    Same time next week suits me.

    Tuần sau vẫn giờ này thì hợp với tôi.

  8. Bạn

    Then I will see you next Tuesday.

    Vậy hẹn gặp bạn thứ Ba tuần sau.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • checkkiểm tra; hoá đơn
  • mirrorsgương chiếu hậu; gương
  • beforetrước
  • movedi chuyển; chuyển nhà
  • checkedký gửi; đã kiểm tra
  • signaltín hiệu; bật xi-nhan
  • looknhìn; trông có vẻ
  • overđằng kia; qua
  • shouldervai
  • feltđã cảm thấy
  • muchnhiều (không đếm được)
  • smoothermượt
  • thanhơn
  • lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
  • timethời gian
  • steeringđiều khiển hướng
  • improvedtiến bộ
  • bookđặt trước; sách
  • nexttiếp theo; bên cạnh
  • lessonbuổi học
  • samegiống nhau
  • weektuần
  • suitshợp
  • tuesdaythứ Ba

Thêm từ tình huống này