Buổi học lái
Thầy hướng dẫn và đặt buổi tiếp theo.
- Người đối diện
Check your mirrors before you move off.
Nhìn gương trước khi cho xe chạy.
- Bạn
I checked them. Should I signal now?
Tôi nhìn rồi. Giờ tôi bật xi-nhan nhé?
- Người đối diện
Yes, and look over your shoulder.
Vâng, và nhớ ngoái nhìn qua vai.
- Bạn
That felt much smoother than last time.
Lần này mượt hơn lần trước nhiều.
- Người đối diện
It was. Your steering has improved.
Đúng vậy. Bạn điều khiển hướng tốt hơn rồi.
- Bạn
When can I book the next lesson?
Khi nào tôi đặt được buổi học tiếp theo?
- Người đối diện
Same time next week suits me.
Tuần sau vẫn giờ này thì hợp với tôi.
- Bạn
Then I will see you next Tuesday.
Vậy hẹn gặp bạn thứ Ba tuần sau.
Từ trong đoạn hội thoại này
- checkkiểm tra; hoá đơn
- mirrorsgương chiếu hậu; gương
- beforetrước
- movedi chuyển; chuyển nhà
- checkedký gửi; đã kiểm tra
- signaltín hiệu; bật xi-nhan
- looknhìn; trông có vẻ
- overđằng kia; qua
- shouldervai
- feltđã cảm thấy
- muchnhiều (không đếm được)
- smoothermượt
- thanhơn
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- timethời gian
- steeringđiều khiển hướng
- improvedtiến bộ
- bookđặt trước; sách
- nexttiếp theo; bên cạnh
- lessonbuổi học
- samegiống nhau
- weektuần
- suitshợp
- tuesdaythứ Ba
Thêm từ tình huống này
- Thuê xeRenting a Car8 lượt thoại
- Ở cây xăngAt the Petrol Station8 lượt thoại
- Đỗ xeParking the Car8 lượt thoại
- Bị cảnh sát chặnBeing Pulled Over8 lượt thoại
- Xe bị hỏngThe Car Broke Down8 lượt thoại
- Va chạm nhỏA Small Accident8 lượt thoại
- Hỏi đường từ trong xeAsking Directions From the Car8 lượt thoại
- Trả xe thuêReturning the Rental8 lượt thoại
- Phí cầu đườngTolls and Charges8 lượt thoại