Bị cảnh sát chặn
Giấy tờ và giải thích.
- Người đối diện
Good evening. Is this your vehicle?
Chào buổi tối. Đây là xe của bạn phải không?
- Bạn
It is a rental car. Here are the papers.
Đây là xe thuê. Giấy tờ đây.
- Người đối diện
Do you know why I stopped you?
Bạn có biết vì sao tôi dừng xe bạn không?
- Bạn
I am not sure. Was I going too fast?
Tôi không chắc. Tôi đi nhanh quá à?
- Người đối diện
You were slightly over the limit.
Bạn vượt giới hạn một chút.
- Bạn
I am sorry. I did not see the sign.
Tôi xin lỗi. Tôi không thấy biển báo.
- Người đối diện
I will give you a warning this time.
Lần này tôi chỉ nhắc nhở thôi.
- Bạn
Thank you. I will watch my speed.
Cảm ơn bạn. Tôi sẽ để ý tốc độ.
Từ trong đoạn hội thoại này
- goodtốt
- eveningbuổi tối
- vehiclephương tiện
- rentalthuê
- papersgiấy tờ; giấy
- knowbiết
- stoppeddừng
- goingđi; sắp
- fastnhanh; nhịn ăn
- slightlyhơi
- overđằng kia; qua
- limitgiới hạn
- sorryxin lỗi
- signký tên; biển báo; dấu hiệu (good sign)
- giveđưa
- warningcảnh báo
- timethời gian
- watchxem; để ý
- speedtốc độ
Thêm từ tình huống này
- Thuê xeRenting a Car8 lượt thoại
- Ở cây xăngAt the Petrol Station8 lượt thoại
- Đỗ xeParking the Car8 lượt thoại
- Xe bị hỏngThe Car Broke Down8 lượt thoại
- Va chạm nhỏA Small Accident8 lượt thoại
- Hỏi đường từ trong xeAsking Directions From the Car8 lượt thoại
- Trả xe thuêReturning the Rental8 lượt thoại
- Phí cầu đườngTolls and Charges8 lượt thoại
- Buổi học láiA Driving Lesson8 lượt thoại