Ở cây xăng
Loại xăng nào và trả tiền thế nào.
- Người đối diện
Which pump were you on?
Bạn đổ ở trụ số mấy?
- Bạn
Number four. I filled it up.
Số bốn. Tôi đã đổ đầy.
- Người đối diện
That is sixty-eight pounds.
Vậy là sáu mươi tám bảng.
- Bạn
Is this the right fuel for a rental car?
Đây có đúng loại xăng cho xe thuê không?
- Người đối diện
Check the sticker inside the fuel cap.
Xem nhãn dán bên trong nắp bình xăng.
- Bạn
It says diesel, which is what I used.
Nó ghi dầu diesel, đúng loại tôi đã đổ.
- Người đối diện
Then you are fine. Anything else?
Vậy bạn không sao rồi. Còn gì nữa không?
- Bạn
A bottle of water, please.
Cho tôi một chai nước.
Từ trong đoạn hội thoại này
- pumpmột nhịp bơm (siro)
- numbercon số; số
- fourbốn
- filledđổ đầy
- sixty-eightsáu mươi tám
- poundsbảng Anh
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- fuelnhiên liệu
- rentalthuê
- checkkiểm tra; hoá đơn
- stickernhãn dán
- insidebên trong
- saysnói
- dieseldầu diesel
- usedđược dùng; đã qua sử dụng
- finekhông sao; tiền phạt
- anythingbất cứ thứ gì
- elsekhác
- bottlechai
- waternước
Thêm từ tình huống này
- Thuê xeRenting a Car8 lượt thoại
- Đỗ xeParking the Car8 lượt thoại
- Bị cảnh sát chặnBeing Pulled Over8 lượt thoại
- Xe bị hỏngThe Car Broke Down8 lượt thoại
- Va chạm nhỏA Small Accident8 lượt thoại
- Hỏi đường từ trong xeAsking Directions From the Car8 lượt thoại
- Trả xe thuêReturning the Rental8 lượt thoại
- Phí cầu đườngTolls and Charges8 lượt thoại
- Buổi học láiA Driving Lesson8 lượt thoại