Hỏi đường từ trong xe
Bản đồ chết — hạ kính xuống hỏi.
- Người đối diện
Are you looking for somewhere?
Bạn đang tìm chỗ nào à?
- Bạn
Yes, my map stopped working.
Vâng, bản đồ của tôi ngừng hoạt động.
- Người đối diện
Where are you trying to get to?
Các bạn đang muốn đến đâu?
- Bạn
The hospital on the north side.
Bệnh viện ở phía bắc.
- Người đối diện
Follow this road to the roundabout.
Đi theo đường này đến vòng xuyến.
- Bạn
And which exit do I take?
Và tôi ra ở cửa nào?
- Người đối diện
The third one, then it is signposted.
Cái thứ ba, rồi sẽ có biển chỉ dẫn.
- Bạn
Thank you very much for stopping.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã dừng lại.
Từ trong đoạn hội thoại này
- lookingtìm; nhìn
- somewheređâu đó
- stoppeddừng
- workinglàm việc
- tryingcố gắng
- hospitalbệnh viện
- northphía bắc
- sidemột bên
- followđi theo
- roadcon đường
- roundaboutvòng xuyến
- exitlối ra
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- thirdthứ ba
- signpostedcó biển chỉ dẫn
- muchnhiều (không đếm được)
- stoppingdừng
Thêm từ tình huống này
- Thuê xeRenting a Car8 lượt thoại
- Ở cây xăngAt the Petrol Station8 lượt thoại
- Đỗ xeParking the Car8 lượt thoại
- Bị cảnh sát chặnBeing Pulled Over8 lượt thoại
- Xe bị hỏngThe Car Broke Down8 lượt thoại
- Va chạm nhỏA Small Accident8 lượt thoại
- Trả xe thuêReturning the Rental8 lượt thoại
- Phí cầu đườngTolls and Charges8 lượt thoại
- Buổi học láiA Driving Lesson8 lượt thoại