Xe bị hỏng
Chết máy bên đường, gọi cứu hộ.
- Người đối diện
Roadside assistance, what is the problem?
Cứu hộ đường bộ xin nghe, có chuyện gì ạ?
- Bạn
My car stopped and will not start.
Xe tôi chết máy và không nổ được.
- Người đối diện
Where exactly are you?
Chính xác bạn đang ở đâu?
- Bạn
On the motorway, near junction nine.
Trên đường cao tốc, gần lối ra số chín.
- Người đối diện
Are you somewhere safe?
Bạn đang ở chỗ an toàn chứ?
- Bạn
Yes, I pulled onto the hard shoulder.
Vâng, tôi tấp vào lề cứng.
- Người đối diện
Stay out of the car. We will be forty minutes.
Đừng vào trong xe. Bốn mươi phút nữa chúng tôi đến.
- Bạn
Understood. I will wait behind the barrier.
Hiểu rồi. Tôi sẽ chờ sau rào chắn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- roadsideven đường
- assistancecứu hộ; hỗ trợ
- problemvấn đề
- stoppeddừng
- startbắt đầu
- exactlychính xác
- motorwayđường cao tốc
- neargần
- junctionngã tư; lối ra
- ninechín
- somewheređâu đó
- safean toàn
- pulledkéo; tấp vào
- ontolên trên
- hardkhó; to (mưa)
- shouldervai
- stayở lại; ăn tại chỗ
- fortybốn mươi
- minutesphút
- understoodđã hiểu
- waitchờ
- behindphía sau
- barrierrào chắn
Thêm từ tình huống này
- Thuê xeRenting a Car8 lượt thoại
- Ở cây xăngAt the Petrol Station8 lượt thoại
- Đỗ xeParking the Car8 lượt thoại
- Bị cảnh sát chặnBeing Pulled Over8 lượt thoại
- Va chạm nhỏA Small Accident8 lượt thoại
- Hỏi đường từ trong xeAsking Directions From the Car8 lượt thoại
- Trả xe thuêReturning the Rental8 lượt thoại
- Phí cầu đườngTolls and Charges8 lượt thoại
- Buổi học láiA Driving Lesson8 lượt thoại