Lái xe

Xe bị hỏng

Chết máy bên đường, gọi cứu hộ.

The Car Broke Down · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Roadside assistance, what is the problem?

    Cứu hộ đường bộ xin nghe, có chuyện gì ạ?

  2. Bạn

    My car stopped and will not start.

    Xe tôi chết máy và không nổ được.

  3. Người đối diện

    Where exactly are you?

    Chính xác bạn đang ở đâu?

  4. Bạn

    On the motorway, near junction nine.

    Trên đường cao tốc, gần lối ra số chín.

  5. Người đối diện

    Are you somewhere safe?

    Bạn đang ở chỗ an toàn chứ?

  6. Bạn

    Yes, I pulled onto the hard shoulder.

    Vâng, tôi tấp vào lề cứng.

  7. Người đối diện

    Stay out of the car. We will be forty minutes.

    Đừng vào trong xe. Bốn mươi phút nữa chúng tôi đến.

  8. Bạn

    Understood. I will wait behind the barrier.

    Hiểu rồi. Tôi sẽ chờ sau rào chắn.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • roadsideven đường
  • assistancecứu hộ; hỗ trợ
  • problemvấn đề
  • stoppeddừng
  • startbắt đầu
  • exactlychính xác
  • motorwayđường cao tốc
  • neargần
  • junctionngã tư; lối ra
  • ninechín
  • somewheređâu đó
  • safean toàn
  • pulledkéo; tấp vào
  • ontolên trên
  • hardkhó; to (mưa)
  • shouldervai
  • stayở lại; ăn tại chỗ
  • fortybốn mươi
  • minutesphút
  • understoodđã hiểu
  • waitchờ
  • behindphía sau
  • barrierrào chắn

Thêm từ tình huống này